
Diego Rojas là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch CHI, hiện khoác áo CSD Antofagasta.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
30Trận ra sân
22Đá chính
778Phút
5Bàn thắng
0Kiến tạo
0,58Bàn/90 phút
155Phút/bàn
0/3Sút trúng/sút
60%Chuyền chính xác
5/1Vàng/Đỏ
0,66Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Chile | 2026 | — | 25 | 18 | 499 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 4 | 1 | — |
| Chilean Cup | 2026 | — | 5 | 4 | 279 | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 | 60% | 50% | 1 | 0 | 3,93 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Chile · mùa 2026 · 25 trận ra sân, 499 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
Chilean Cup · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 279 phút · điểm TB 3,93
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 9/15 (60%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/4 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 08/10/2026
Chỉ số 5 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/10/2026 | Chilean Cup | vs Universidad de Chile | T 2-0 | 55 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 9/15 | 0 | 2/4 | — | 6,76 |
| 12/07/2026 | Chilean Cup | vs Cobresal | T 1-0 | 46 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/07/2026 | Chilean Cup | @ Deportes La Serena | T 4-2 | 76 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,10 |
| 28/06/2026 | Chilean Cup | @ Cobresal | T 1-0 | 87 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/06/2026 | Chilean Cup | vs Deportes La Serena | T 4-2 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,80 |