
Diego Rodrigo Porcel
21Tuổi
176Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
800 nghìn €Giá trị
Diego Rodrigo Porcel là tiền đạo 21 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Argentinos Juniors.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
26Trận ra sân
8Đá chính
868Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,21Bàn/90 phút
434Phút/bàn
6/21Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
5/1Vàng/Đỏ
6,55Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Argentina | 2026 | — | 26 | 8 | 868 | 2 | 0 | 0 | 21 | 6 | 76% | 39% | 5 | 1 | 6,55 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Argentina · mùa 2026 · 26 trận ra sân, 868 phút · điểm TB 6,55
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 6/21
- Sút trong vòng cấm
- 9
- Sút ngoài vòng cấm
- 12
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 10/27
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/19
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/4/4
- Việt vị
- 9
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 175/230 (76%)
- Chuyền quyết định
- 12
- Tạt bóng chính xác
- 6/32 (18%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/16 (37%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/20
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 57/145 (39%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 18
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 49 / 70
- Bị tước bóng
- 17
- Mất quyền kiểm soát
- 162
- Phạm lỗi
- 27
- Bị phạm lỗi
- 19
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 1
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Argentina | @ CA Banfield | T 1-0 | 89 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 20/23 | 2 | 5/11 | — | 6,57 |
| 12/10/2026 | VĐQG Argentina | @ CA Platense | H 1-1 | 88 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 19/28 | 4 | 6/14 | — | 7,77 |
| 05/10/2026 | VĐQG Argentina | vs Club Atletico Tigre | T 2-1 | 18 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/3 | 1 | 1/4 | — | 6,55 |
| 21/09/2026 | VĐQG Argentina | @ CA Rosario Central | B 0-1 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 2/2 | 0 | 0/3 | — | 6,22 |
| 14/09/2026 | VĐQG Argentina | vs Gimnasia La Plata | H 1-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | — | — | 6,53 |
| 08/09/2026 | VĐQG Argentina | @ CA Barracas Central | H 0-0 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 1 | 1/3 | — | 6,92 |
| 31/08/2026 | VĐQG Argentina | vs Aldosivi Mar del Plata | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/08/2026 | VĐQG Argentina | @ Club Atlético Lanús | H 1-1 | 62 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 21/24 | 1 | 3/10 | — | 6,32 |
| 17/08/2026 | VĐQG Argentina | @ River Plate | B 0-2 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | 1/3 | — | 6,25 |
| 10/08/2026 | VĐQG Argentina | vs Racing Club de Avellaneda | T 2-1 | 19 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/5 | 0 | 1/3 | V | 6,30 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (3 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 23/09/2025 | 20 | 250 nghìn € |
| 16/12/2025 | 20 | 800 nghìn € |
| 21/05/2026 | 21 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 800 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | Argentinos II | Argentinos Juniors | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Argentinos Jrs U20 | Argentinos II | Chuyển nhượng | — |