
Diego Rigonato
Tiền vệBRA
38Tuổi
175Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
—Giá trị
Diego Rigonato là tiền vệ 38 tuổi quốc tịch BRA.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (31 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/02/2009 | 20 | 275 nghìn € |
| 07/09/2009 | 21 | 300 nghìn € |
| 07/02/2010 | 21 | 275 nghìn € |
| 31/07/2010 | 22 | 300 nghìn € |
| 23/10/2010 | 22 | 600 nghìn € |
| 29/05/2011 | 23 | 800 nghìn € |
| 24/12/2011 | 23 | 1,0 triệu € |
| 31/05/2012 | 24 | 1,0 triệu € |
| 27/08/2012 | 24 | 1,5 triệu € |
| 06/01/2013 | 24 | 1,8 triệu € |
| 29/05/2013 | 25 | 2,0 triệu € |
| 13/01/2014 | 25 | 2,0 triệu € |
| 06/08/2014 | 26 | 2,0 triệu € |
| 13/01/2015 | 26 | 2,0 triệu € |
| 05/06/2015 | 27 | 2,0 triệu € |
| 03/02/2016 | 27 | 2,0 triệu € |
| 12/07/2016 | 28 | 1,5 triệu € |
| 19/03/2017 | 29 | 1,8 triệu € |
| 14/06/2017 | 29 | 1,5 triệu € |
| 15/05/2018 | 30 | 2,5 triệu € |
| 24/04/2019 | 31 | 1,8 triệu € |
| 12/08/2019 | 31 | 1,8 triệu € |
| 09/01/2020 | 31 | 1,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 32 | 800 nghìn € |
| 26/06/2020 | 32 | 700 nghìn € |
| 17/12/2020 | 32 | 500 nghìn € |
| 20/04/2021 | 33 | 500 nghìn € |
| 14/10/2021 | 33 | 500 nghìn € |
| 10/04/2022 | 34 | 500 nghìn € |
| 18/08/2022 | 34 | 500 nghìn € |
| 13/11/2022 | 34 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2018; hiện tại —.
Chỉ số
- Tốc độ44
- Tư duy46
- Sức mạnh60
- Thể lực50
- Kỹ thuật52