Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Diego Rico

CA OsasunaHậu vệESP
33Tuổi
183Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
800 nghìn €Giá trị

Diego Rico là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo CA Osasuna.

Tiểu sử Diego Rico

Diego Rico là hậu vệ có quốc tịch Spain, thi đấu cho CA Osasuna ở tuổi 33, cao 183 cm và thuận chân trái. Mùa 2026-2027, cầu thủ có 2 trận ra sân tại La Liga với tổng 101 phút và điểm trung bình 6,39. Giá trị thị trường hiện là 800 nghìn €, còn giá trị cao nhất từng ghi nhận là 10,0 triệu € vào năm 2019. Lần chuyển nhượng gần nhất là từ Getafe sang CA Osasuna vào ngày 11/08/2026, hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2027.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
2Đá chính
101Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,39Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
La Liga2026-2027—221010001074%64%006,39

Chỉ số chi tiết từng giải

La Liga · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 101 phút · điểm TB 6,39

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
23/31 (74%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/3 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/3 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
0
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
9/14 (64%)
Không chiến thắng / thua
3 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 4
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
17
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Diego Rico · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026La Ligavs Racing SantanderT 2-0dự bị00000—0———
11/10/2026La Liga@ Real BetisB 2-5dự bị00000—0———
19/09/2026La Ligavs Rayo VallecanoH 1-156001016/1013/5—6,38
17/09/2026La Liga@ Atletico MadridB 0-4dự bị00000—0———
12/09/2026La Ligavs RCD Espanyol de BarcelonaB 0-2450000017/2126/9—6,41
06/09/2026La Liga@ Deportivo AlavésB 2-5dự bị00000—0———
01/09/2026La Ligavs GetafeT 1-0dự bị00000—0———
28/08/2026La Liga@ RC CeltaT 2-1dự bị00000—0———
25/08/2026La Ligavs LevanteH 0-0dự bị00000—0———
24/05/2026La Ligavs CA OsasunaT 1-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 300 nghìn €2014: 400 nghìn €2015: 400 nghìn €2015: 600 nghìn €2015: 800 nghìn €2016: 800 nghìn €2016: 800 nghìn €2016: 1,0 triệu €2017: 1,0 triệu €2017: 2,0 triệu €2017: 2,0 triệu €2018: 2,5 triệu €2018: 10,0 triệu €2018: 10,0 triệu €2019: 9,0 triệu €2019: 7,0 triệu €2019: 10,0 triệu €2020: 8,0 triệu €2020: 6,0 triệu €2021: 4,5 triệu €2021: 4,5 triệu €2021: 2,0 triệu €2021: 2,5 triệu €2022: 3,0 triệu €2022: 3,0 triệu €2023: 3,0 triệu €2023: 3,5 triệu €2024: 3,0 triệu €2024: 1,5 triệu €2024: 1,3 triệu €2025: 1,2 triệu €2025: 1,2 triệu €2026: 1,0 triệu €2026: 800 nghìn €20142026
Bảng số liệu (34 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
05/02/201420300 nghìn €
11/08/201421400 nghìn €
07/01/201521400 nghìn €
30/06/201522600 nghìn €
19/11/201522800 nghìn €
21/02/201622800 nghìn €
14/07/201623800 nghìn €
26/10/2016231,0 triệu €
23/01/2017231,0 triệu €
04/06/2017242,0 triệu €
31/12/2017242,0 triệu €
29/05/2018252,5 triệu €
12/08/20182510,0 triệu €
18/12/20182510,0 triệu €
12/06/2019269,0 triệu €
11/09/2019267,0 triệu €
09/12/20192610,0 triệu €
07/04/2020278,0 triệu €
14/10/2020276,0 triệu €
09/03/2021284,5 triệu €
29/06/2021284,5 triệu €
12/10/2021282,0 triệu €
29/12/2021282,5 triệu €
02/06/2022293,0 triệu €
06/11/2022293,0 triệu €
12/06/2023303,0 triệu €
21/12/2023303,5 triệu €
20/03/2024313,0 triệu €
06/06/2024311,5 triệu €
26/12/2024311,3 triệu €
08/06/2025321,2 triệu €
11/12/2025321,2 triệu €
04/06/2026331,0 triệu €
04/10/202633800 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 10,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 800 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
11/08/2026GetafeCA OsasunaChuyển nhượng—
15/07/2024Real SociedadGetafeHết hạn mượn 1.5M €1,5 triệu €
29/06/2024GetafeReal SociedadCho mượn—
31/08/2023Real SociedadGetafeChuyển nhượng—
25/07/2021Bournemouth AFCReal SociedadHết hạn mượn 0.5M €500 nghìn €
23/07/2018CD LeganesBournemouth AFCHết hạn mượn 15M €15,0 triệu €
16/08/2016Real ZaragozaCD LeganesHết hạn mượn 1M €1,0 triệu €
18/11/2013Real Zaragoza Deportivo AragonReal ZaragozaChuyển nhượng—
30/06/2012Real Zaragoza U19Real Zaragoza Deportivo AragonChuyển nhượng—
30/06/2011CD Burgos CF Promesas U19 ( -2023)Real Zaragoza U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ46
  • Kỹ thuật53
  • Tư duy41
  • Sức mạnh66
  • Thể lực50
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com