Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Diego Reyes

Queretaro FCHậu vệMEX
34Tuổi
189Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Diego Reyes là hậu vệ 34 tuổi quốc tịch MEX, hiện khoác áo Queretaro FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

14Trận ra sân
14Đá chính
1.192Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/3Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
4/1Vàng/Đỏ
6,50Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Mexico2026-2027—11119670002181%60%316,43
Cúp MLS–Mexico2026—332250001193%66%106,76

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Mexico · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 967 phút · điểm TB 6,43

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
243/298 (81%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
34/61 (55%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/16
Cắt bóng
13
Phá bóng
68
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
41/68 (60%)
Không chiến thắng / thua
19 / 18
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
22 / 9
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
61
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 225 phút · điểm TB 6,76

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
62/66 (93%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
9/13 (69%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
5
Phá bóng
17
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/12 (66%)
Không chiến thắng / thua
0 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
4
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Diego Reyes · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026VĐQG Mexico@ Santos LagunaB 0-5670000034/3522/5Đ4,96
11/10/2026VĐQG Mexicovs Atlante FCT 2-0900000027/3213/5—7,13
27/09/2026VĐQG Mexico@ Club Deportivo GuadalajaraT 2-090000006/1314/5—6,80
21/09/2026VĐQG Mexicovs Club LeonH 1-1900021027/3527/9—6,80
12/09/2026VĐQG Mexico@ Club TijuanaT 1-0900000017/2003/6V6,37
30/08/2026VĐQG Mexico@ AtlasT 3-1900000017/2611/3—6,04
22/08/2026VĐQG Mexicovs TolucaB 1-2900000029/3435/8—6,88
17/08/2026VĐQG Mexico@ Pumas U.N.A.M.H 0-0900000014/2022/6—6,40
13/08/2026Cúp MLS–Mexico@ Los Angeles FCH 1-1900000017/1734/5—6,88
10/08/2026Cúp MLS–Mexico@ Seattle SoundersB 0-3450000120/220——6,59

Giá trị thị trường qua các năm

2011: 800 nghìn €2011: 1,0 triệu €2012: 1,4 triệu €2012: 1,8 triệu €2012: 4,0 triệu €2013: 7,0 triệu €2014: 6,0 triệu €2015: 5,0 triệu €2015: 3,5 triệu €2016: 3,5 triệu €2016: 4,0 triệu €2016: 4,0 triệu €2017: 4,0 triệu €2017: 6,0 triệu €2018: 5,5 triệu €2018: 5,0 triệu €2019: 3,0 triệu €2019: 2,0 triệu €2020: 2,0 triệu €2020: 1,6 triệu €2020: 1,6 triệu €2020: 1,6 triệu €2021: 1,8 triệu €2021: 2,5 triệu €2022: 2,5 triệu €2022: 2,2 triệu €2023: 2,2 triệu €2023: 2,0 triệu €2023: 1,8 triệu €2024: 1,8 triệu €2024: 1,5 triệu €2024: 1,0 triệu €2025: 800 nghìn €2025: 750 nghìn €2026: 700 nghìn €2026: 650 nghìn €2026: 500 nghìn €20112026
Bảng số liệu (37 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/06/201118800 nghìn €
01/12/2011191,0 triệu €
31/05/2012191,4 triệu €
29/11/2012201,8 triệu €
02/12/2012204,0 triệu €
18/06/2013207,0 triệu €
24/07/2014216,0 triệu €
16/02/2015225,0 triệu €
30/06/2015223,5 triệu €
21/02/2016233,5 triệu €
04/04/2016234,0 triệu €
28/07/2016234,0 triệu €
23/01/2017244,0 triệu €
04/06/2017246,0 triệu €
06/02/2018255,5 triệu €
12/06/2018255,0 triệu €
03/01/2019263,0 triệu €
10/06/2019262,0 triệu €
09/01/2020272,0 triệu €
07/04/2020271,6 triệu €
26/06/2020271,6 triệu €
17/12/2020281,6 triệu €
20/04/2021281,8 triệu €
14/10/2021292,5 triệu €
10/04/2022292,5 triệu €
30/10/2022302,2 triệu €
29/03/2023302,2 triệu €
28/06/2023302,0 triệu €
28/12/2023311,8 triệu €
13/06/2024311,8 triệu €
09/10/2024321,5 triệu €
10/12/2024321,0 triệu €
25/05/202532800 nghìn €
28/12/202533750 nghìn €
25/03/202633700 nghìn €
19/05/202633650 nghìn €
22/09/202634500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 7,0 triệu € vào năm 2013; hiện tại 500 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
16/08/2025Tigres UANLQueretaro FCChuyển nhượng—
25/08/2019FenerbahceTigres UANLChuyển nhượng—
29/06/2019CD LeganesFenerbahceCho mượn—
27/01/2019FenerbahceCD LeganesChuyển nhượng—
26/08/2018FC PortoFenerbahceChuyển nhượng—
29/06/2017RCD Espanyol de BarcelonaFC PortoCho mượn—
30/08/2016FC PortoRCD Espanyol de BarcelonaChuyển nhượng—
29/06/2016Real SociedadFC PortoCho mượn—
13/07/2015FC PortoReal SociedadChuyển nhượng—
30/06/2013Club AmericaFC PortoHết hạn mượn 7M €7,0 triệu €
30/09/2010Club America U19Club AmericaChuyển nhượng—
30/06/2010CF América U17Club America U19Chuyển nhượng—
30/06/2009Club America IICF América U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ36
  • Kỹ thuật38
  • Tư duy44
  • Sức mạnh79
  • Thể lực68
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com