Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Diego Raposo

Minerva PunjabTiền đạoBRA
29Tuổi
166Chiều cao (cm)
60Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị

Diego Raposo là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Minerva Punjab.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
2Đá chính
145Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,21Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Super League Ấn Độ2026-2027—221450002176%38%006,21

Chỉ số chi tiết từng giải

Super League Ấn Độ · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 145 phút · điểm TB 6,21

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
43/56 (76%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
2/2 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
3
Phá bóng
1
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/18 (38%)
Không chiến thắng / thua
2 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 9
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
28
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 2 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Diego Raposo · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026Super League Ấn Độvs Mumbai City FCH 1-1770010018/2214/11—6,11
14/10/2026Super League Ấn Độvs Odisha FCT 2-1680011125/3413/7—6,30

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 200 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 350 nghìn €2024: 450 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: —2025: 400 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 350 nghìn €20222026
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/12/202226200 nghìn €
27/06/202326350 nghìn €
19/12/202327350 nghìn €
02/06/202427450 nghìn €
01/12/202427500 nghìn €
07/02/202528—
03/09/202528400 nghìn €
07/12/202528400 nghìn €
21/05/202629350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 350 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
07/09/2026Lokomotiv SofiaMinerva PunjabChuyển nhượng—
11/07/2025Al Dhafra FCLokomotiv SofiaChuyển nhượng—
07/02/2025FK Levski KrumovgradAl Dhafra FCChuyển nhượng—
18/07/2023SCU TorreenseFK Levski KrumovgradChuyển nhượng—
30/06/2021SC Beira-MarSCU TorreenseChuyển nhượng—
30/06/2019RD ÁguedaSC Beira-MarChuyển nhượng—
29/06/2019FC FelgueirasRD ÁguedaCho mượn—
30/06/2018RD ÁguedaFC FelgueirasChuyển nhượng—
30/06/2015RD Águeda U19RD ÁguedaChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ49
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy57
  • Sức mạnh39
  • Thể lực38
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com