
Diego Quirino là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo SER Caxias RS.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/12/2017 | 24 | 50 nghìn € |
| 07/12/2018 | 25 | — |
| 05/04/2022 | 28 | 150 nghìn € |
| 04/08/2022 | 28 | 200 nghìn € |
| 17/07/2023 | 29 | 200 nghìn € |
| 26/11/2023 | 30 | 200 nghìn € |
| 26/11/2024 | 31 | — |
| 26/06/2025 | 31 | 50 nghìn € |
| 23/07/2025 | 31 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2023; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 21/07/2026 | Santa Cruz FC (PE) | SER Caxias RS | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2025 | Londrina PR | Santa Cruz FC (PE) | Chuyển nhượng | — |
| 23/07/2025 | Ferroviaria SP | Londrina PR | Chuyển nhượng | — |
| 21/08/2024 | Mirassol - SP | Ferroviaria SP | Chuyển nhượng | — |
| 08/04/2024 | AA Internacional de Limeira | Mirassol - SP | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2024 | Avaí FC | AA Internacional de Limeira | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2023 | Ituano SP | Avaí FC | Cho mượn | — |
| 31/12/2022 | Avaí FC | Ituano SP | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2022 | Gremio Novorizontino | Avaí FC | Cho mượn | — |
| 07/04/2022 | Avaí FC | Gremio Novorizontino | Chuyển nhượng | — |
| 16/01/2022 | Ypiranga AP | Avaí FC | Chuyển nhượng | — |
| 21/10/2020 | EC Taubaté | Ypiranga AP | Chuyển nhượng | — |
| 13/01/2020 | Operario Ferroviario PR | EC Taubaté | Chuyển nhượng | — |
| 02/10/2019 | Ypiranga AP | Operario Ferroviario PR | Cho mượn | — |
| 11/04/2019 | Operario Ferroviario PR | Ypiranga AP | Chuyển nhượng | — |
| 29/01/2018 | Londrina PR | Operario Ferroviario PR | Chuyển nhượng | — |
| 30/11/2017 | Operario Ferroviario PR | Londrina PR | Chuyển nhượng | — |
| 29/04/2017 | CS Sergipe | Operario Ferroviario PR | Chuyển nhượng | — |
| 29/01/2017 | SC Corinthians Paranaense (-2017) | CS Sergipe | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2016 | Londrina PR | SC Corinthians Paranaense (-2017) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ63
- Kỹ thuật39
- Tư duy56
- Sức mạnh33
- Thể lực45