
Diego Pugno là tiền đạo 20 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Ajax Amsterdam U21.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
6Đá chính
615Phút
5Bàn thắng
2Kiến tạo
0,73Bàn/90 phút
123Phút/bàn
9/12Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
3/1Vàng/Đỏ
7,11Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Hà Lan | 2026-2027 | — | 9 | 6 | 615 | 5 | 0 | 2 | 12 | 9 | 72% | 37% | 3 | 1 | 7,11 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Hà Lan · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 615 phút · điểm TB 7,11
Tấn công
- Bàn thắng
- 5
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 9/12
- Sút trong vòng cấm
- 11
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 3/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 77/106 (72%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/4 (75%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 28/75 (37%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 15
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 18 / 32
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 61
- Phạm lỗi
- 19
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs VVV Venlo | B 0-3 | 17 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3/3 | 1 | 2/4 | Đ | 5,68 |
| 15/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ FC Utrecht Youth | B 1-6 | 35 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 8/11 | 0 | 2/4 | — | 7,34 |
| 12/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs RKC Waalwijk | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 2 | 1 | 8/12 | 0 | 3/6 | — | 6,40 |
| 05/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Almere City FC | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 12/17 | 0 | 5/16 | V | 6,25 |
| 01/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Jong PSV Eindhoven Youth | H 1-1 | 34 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 6/7 | 0 | 2/3 | — | 6,81 |
| 29/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Helmond Sport | T 3-2 | 83 | 1 | 2 | 1 | 1 | 3 | 12/14 | 1 | 2/11 | — | 8,93 |
| 22/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ NAC Breda | B 2-3 | 86 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 7/12 | 2 | 4/13 | V | 7,63 |
| 18/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Emmen | B 4-6 | 90 | 2 | 0 | 2 | 2 | 0 | 12/16 | 0 | 5/11 | — | 8,57 |
| 08/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Dordrecht | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 9/14 | 1 | 3/7 | V | 6,42 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/12/2024 | 18 | 300 nghìn € |
| 26/06/2025 | 18 | 300 nghìn € |
| 16/12/2025 | 19 | 300 nghìn € |
| 18/06/2026 | 19 | 400 nghìn € |
| 01/10/2026 | 20 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 800 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 19/07/2026 | JuventusU23 | Ajax Amsterdam U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Juventus U19 | JuventusU23 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Juventus U17 | Juventus U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Juventus Youth | Juventus U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Borgaro Torinese Giovanili | Juventus Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ61
- Kỹ thuật44
- Tư duy57
- Sức mạnh33
- Thể lực48