Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Diego Percan

CordobaTiền đạoESP
24Tuổi
179Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Diego Percan là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Cordoba.

Tiểu sử Diego Percan

Diego Percan là tiền đạo thi đấu cho Cordoba, mang quốc tịch Spain và 24 tuổi. Cầu thủ cao 179 cm, nặng 74 kg, thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027 tại La Liga 2, cầu thủ có 10 trận, 655 phút thi đấu, 3 bàn thắng và 1 kiến tạo, điểm trung bình 6,90. Giá trị thị trường được ghi nhận là 300 nghìn €, hợp đồng có thời hạn đến 29/06/2027.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

10Trận ra sân
8Đá chính
655Phút
3Bàn thắng
1Kiến tạo
0,41Bàn/90 phút
218Phút/bàn
9/28Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,90Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
La Liga 22026-2027—10865530128972%40%206,90

Chỉ số chi tiết từng giải

La Liga 2 · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 655 phút · điểm TB 6,90

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
9/28
Sút trong vòng cấm
27
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
9
Rê bóng thành công
9/17
Đá phạt (bàn / sút)
0/10
Phản công (bàn / sút / lần)
0/4/4
Việt vị
5

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
91/125 (72%)
Chuyền quyết định
12
Tạt bóng chính xác
0/4 (0%)
Chuyền dài chính xác
2/3 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
1
Phá bóng
7
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
32/80 (40%)
Không chiến thắng / thua
11 / 14
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
21 / 34
Bị tước bóng
7
Mất quyền kiểm soát
83
Phạm lỗi
17
Bị phạm lỗi
10

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Diego Percan · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026La Liga 2@ CD LeganesT 1-070005126/901/7—6,42
10/10/2026La Liga 2@ EldenseB 1-255003118/1213/7—6,68
06/10/2026La Liga 2vs TenerifeT 3-276106306/1205/8—7,80
27/09/2026La Liga 2@ Real Valladolid CFB 1-3900000115/1813/8—6,35
19/09/2026La Liga 2@ Albacete Balompié SADT 2-1901021218/2302/9V7,84
13/09/2026La Liga 2vs AlmeriaB 0-260002128/1202/10V6,01
08/09/2026La Liga 2@ SabadellB 2-390015127/1006/11—6,58
31/08/2026La Liga 2vs Granada CFB 1-3711021112/1502/7—7,68
22/08/2026La Liga 2vs Girona FCT 2-137001018/1026/10—7,15
17/08/2026La Liga 2@ Burgos CFB 2-316002003/402/3—6,45

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 200 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 200 nghìn €2026: 300 nghìn €20222026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
28/12/202221200 nghìn €
29/06/202321300 nghìn €
19/12/202322300 nghìn €
23/06/202422300 nghìn €
17/12/202423200 nghìn €
24/06/202523200 nghìn €
25/09/202523250 nghìn €
07/12/202524200 nghìn €
21/06/202624200 nghìn €
22/09/202624300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com