Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Diego Peralta

LivornoTiền đạoITA
30Tuổi
170Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Diego Peralta là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Livorno.

Tiểu sử Diego Peralta

Diego Peralta là tiền đạo mang quốc tịch Italy, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Livorno và 30 tuổi. Cầu thủ cao 170 cm, thuận chân trái và sinh ngày 27/09/1996. Trong mùa 2026-2027 tại Serie C, Diego Peralta có 3 trận ra sân với 143 phút thi đấu và điểm trung bình 6,85. Giá trị thị trường hiện ở mức 150 nghìn €, cao nhất từng đạt 400 nghìn € vào năm 2017, và hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2027.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

3Trận ra sân
1Đá chính
143Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/4Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,85Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie C2026-2027—311430004184%73%106,85

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie C · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 143 phút · điểm TB 6,85

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/4
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
48/57 (84%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
2/2 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
11/15 (73%)
Không chiến thắng / thua
0 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
11 / 2
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
18
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/09/2026

Chỉ số 6 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Diego Peralta · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/09/2026Serie C@ GuidoniaH 1-1560031123/2714/5—6,70
17/09/2026Serie Cvs FC VadoT 3-2dự bị00000—0———
12/09/2026Serie C@ SpeziaB 0-2710010123/2716/8V7,40
06/09/2026Serie Cvs Atalanta U23T 1-0dự bị00000—0———
30/08/2026Serie C@ Asd Pineto CalcioH 0-0dự bị00000—0———
25/08/2026Serie Cvs Sassari TorresT 2-116000002/301/2—6,45

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 50 nghìn €2015: 150 nghìn €2015: 175 nghìn €2016: 175 nghìn €2016: 250 nghìn €2016: 400 nghìn €2017: 400 nghìn €2017: 350 nghìn €2018: 300 nghìn €2018: 250 nghìn €2019: 200 nghìn €2019: 225 nghìn €2020: 225 nghìn €2021: 225 nghìn €2021: 275 nghìn €2021: 250 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 275 nghìn €2024: 275 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 150 nghìn €20142026
Bảng số liệu (25 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/06/20141750 nghìn €
01/03/201518150 nghìn €
16/06/201518175 nghìn €
14/01/201619175 nghìn €
16/06/201619250 nghìn €
18/12/201620400 nghìn €
08/06/201720400 nghìn €
17/12/201721350 nghìn €
29/06/201821300 nghìn €
12/12/201822250 nghìn €
18/06/201922200 nghìn €
15/12/201923225 nghìn €
23/07/202023225 nghìn €
12/01/202124225 nghìn €
22/06/202124275 nghìn €
28/12/202125250 nghìn €
05/06/202225200 nghìn €
20/12/202226200 nghìn €
20/06/202326250 nghìn €
20/12/202327275 nghìn €
18/06/202427275 nghìn €
18/12/202428300 nghìn €
18/06/202528300 nghìn €
16/12/202529150 nghìn €
18/06/202629150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2017; hiện tại 150 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com