Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Diego Palacios

27Tuổi
169Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
800 nghìn €Giá trị

Diego Palacios là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch ECU, hiện khoác áo CD Universidad Católica.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

10Trận ra sân
1Đá chính
216Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/6Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,69Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
LigaPro Ecuador2026—1012160006188%55%106,69

Chỉ số chi tiết từng giải

LigaPro Ecuador · mùa 2026 · 10 trận ra sân, 216 phút · điểm TB 6,69

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/6
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/11
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
113/127 (88%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
4/26 (15%)
Chuyền dài chính xác
8/13 (61%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
5
Phá bóng
2
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
15/27 (55%)
Không chiến thắng / thua
1 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
14 / 9
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
50
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
11

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Diego Palacios · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
07/07/2026LigaPro Ecuadorvs Mushuc RunaB 2-3630010129/3101/6V6,04
01/06/2026LigaPro Ecuador@ Club Sport EmelecB 0-15000014/413/3—6,90
24/05/2026LigaPro Ecuador@ Orense SCT 2-1dự bị00000—0———
17/05/2026LigaPro Ecuadorvs Delfin SCH 2-2dự bị00000—0———
10/05/2026LigaPro Ecuador@ Sociedad Deportiva AucasB 1-2dự bị00000—0———
02/05/2026LigaPro Ecuadorvs Independiente del ValleB 2-3dự bị00000—0———
28/04/2026LigaPro Ecuador@ Manta FCB 0-1450020116/1918/9—6,81
24/04/2026LigaPro Ecuadorvs MacaraT 4-014001005/50——7,14
19/04/2026LigaPro Ecuadorvs Libertad LojaT 2-0dự bị00000—0———
13/04/2026LigaPro Ecuador@ Tecnico UniversitarioT 2-010000009/90——7,05

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 600 nghìn €2018: 850 nghìn €2018: 1,0 triệu €2019: 1,5 triệu €2019: 1,5 triệu €2019: 1,5 triệu €2020: 1,3 triệu €2020: 1,5 triệu €2020: 1,5 triệu €2021: 2,0 triệu €2021: 2,0 triệu €2021: 3,5 triệu €2022: 3,5 triệu €2022: 4,0 triệu €2023: 4,0 triệu €2023: 4,0 triệu €2024: 4,0 triệu €2024: 3,0 triệu €2024: 2,2 triệu €2025: 2,0 triệu €2025: 1,5 triệu €2026: 1,2 triệu €2026: 1,0 triệu €2026: 800 nghìn €20182026
Bảng số liệu (24 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/07/201819600 nghìn €
03/10/201819850 nghìn €
27/12/2018191,0 triệu €
12/03/2019191,5 triệu €
11/06/2019191,5 triệu €
29/11/2019201,5 triệu €
07/04/2020201,3 triệu €
25/08/2020211,5 triệu €
17/12/2020211,5 triệu €
10/06/2021212,0 triệu €
08/07/2021212,0 triệu €
08/11/2021223,5 triệu €
17/08/2022233,5 triệu €
07/11/2022234,0 triệu €
21/08/2023244,0 triệu €
17/12/2023244,0 triệu €
27/03/2024244,0 triệu €
16/06/2024243,0 triệu €
08/12/2024252,2 triệu €
05/06/2025252,0 triệu €
17/12/2025261,5 triệu €
30/03/2026261,2 triệu €
02/06/2026261,0 triệu €
14/09/202627800 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 800 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
20/01/2026Corinthians - SPCD Universidad CatólicaChuyển nhượng—
13/08/2025Corinthians - SPFC Karpaty LvivChuyển nhượng—
01/01/2024Los Angeles FCCorinthians - SPChuyển nhượng—
06/08/2019Sociedad Deportiva AucasLos Angeles FCChuyển nhượng—
29/06/2019Willem IISociedad Deportiva AucasCho mượn—
22/07/2018Sociedad Deportiva AucasWillem IIChuyển nhượng—
31/12/2016SD Aucas U20Sociedad Deportiva AucasChuyển nhượng—
01/02/2016CS Norte AméricaSD Aucas U20Chuyển nhượng—
03/05/2015CS Norte América U20CS Norte AméricaChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ38
  • Tư duy38
  • Sức mạnh57
  • Thể lực44
  • Kỹ thuật48
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com