Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Diego Oyarzun

Everton CDHậu vệCHI
33Tuổi
180Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
225 nghìn €Giá trị

Diego Oyarzun là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch CHI, hiện khoác áo Everton CD.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

31Trận ra sân
31Đá chính
2.788Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,03Bàn/90 phút
2788Phút/bàn
3/10Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,65Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Chile2026—22221.9790018179%60%206,67
Copa de la Liga2026—554501002281%83%006,79
Chilean Cup2026—443590000081%55%006,38

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Chile · mùa 2026 · 22 trận ra sân, 1.979 phút · điểm TB 6,67

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/8
Sút trong vòng cấm
8
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
646/809 (79%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
80/169 (47%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/17
Cắt bóng
22
Phá bóng
158
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
81/134 (60%)
Không chiến thắng / thua
59 / 33
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
22 / 20
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
172
Phạm lỗi
12
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Copa de la Liga · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 450 phút · điểm TB 6,79

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
152/187 (81%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
19/41 (46%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
5
Phá bóng
34
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
15/18 (83%)
Không chiến thắng / thua
9 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
39
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Chilean Cup · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 359 phút · điểm TB 6,38

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
67/82 (81%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
5/13 (38%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
6
Phá bóng
14
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/9 (55%)
Không chiến thắng / thua
1 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
16
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 28/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Diego Oyarzun · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
11/10/2026VĐQG Chilevs Deportes La SerenaT 3-2900000045/5106/9—6,93
28/09/2026Chilean Cup@ Universidad de ChileH 1-1900000037/4522/5—6,58
25/09/2026Chilean Cupvs Universidad de ChileB 0-1dự bị0000023/2912/3—6,65
12/09/2026VĐQG Chile@ NublenseT 3-1900000024/3216/9—6,89
06/09/2026VĐQG Chilevs Univ CatolicaB 0-1900000145/5314/5—6,60
30/08/2026VĐQG Chile@ Deportes LimacheT 3-0900000028/3902/3—7,00
25/08/2026VĐQG Chilevs Universidad de ConcepcionT 3-1900000043/4801/5—6,65
16/08/2026VĐQG Chilevs Audax ItalianoH 1-1900000037/4501/4—6,39
09/08/2026VĐQG Chile@ HuachipatoT 4-1900100114/2212/2—6,22
02/08/2026VĐQG Chilevs Colo ColoB 3-4900030030/3313/3—6,49

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 350 nghìn €2018: 350 nghìn €2018: 250 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 300 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 325 nghìn €2025: 325 nghìn €2025: 275 nghìn €2026: 225 nghìn €20162026
Bảng số liệu (20 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
10/01/201622350 nghìn €
10/01/201824350 nghìn €
01/10/201825250 nghìn €
21/05/201926300 nghìn €
06/12/201926300 nghìn €
09/11/202027300 nghìn €
10/03/202128300 nghìn €
21/10/202128300 nghìn €
27/03/202229300 nghìn €
15/06/202229300 nghìn €
14/11/202229300 nghìn €
03/04/202330250 nghìn €
19/07/202330400 nghìn €
12/12/202330400 nghìn €
12/06/202431400 nghìn €
11/11/202431400 nghìn €
15/04/202532325 nghìn €
29/06/202532325 nghìn €
09/12/202532275 nghìn €
07/06/202633225 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 225 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ33
  • Kỹ thuật37
  • Tư duy43
  • Sức mạnh71
  • Thể lực61
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com