
Diego Otoya là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch PER, hiện khoác áo Monterey Bay FC.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
11Trận ra sân
3Đá chính
311Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,29Bàn/90 phút
311Phút/bàn
2/9Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,43Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USL Championship | 2026 | — | 11 | 3 | 311 | 1 | 0 | 0 | 9 | 2 | 75% | 39% | 3 | 0 | 6,43 |
Chỉ số chi tiết từng giải
USL Championship · mùa 2026 · 11 trận ra sân, 311 phút · điểm TB 6,43
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/9
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 31/41 (75%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/4 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 17/43 (39%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 15
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 25
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | USL Championship | vs Colorado Springs | B 0-1 | 33 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 0/1 | 0 | 3/5 | V | 6,44 |
| 11/10/2026 | USL Championship | @ New Mexico United | B 1-3 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/7 | 0 | 2/5 | — | 6,25 |
| 04/10/2026 | USL Championship | @ Orange County SC | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/4 | 1 | 3/8 | — | 5,99 |
| 27/09/2026 | USL Championship | vs Lexington | B 2-3 | 7 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 1/1 | 0 | 1/2 | — | 7,17 |
| 06/09/2026 | USL Championship | vs Phoenix Rising FC | H 1-1 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 0/1 | — | 6,46 |
| 30/08/2026 | USL Championship | vs Sacramento Republic FC | H 1-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,40 |
| 23/08/2026 | USL Championship | @ Rhode Island | B 1-3 | 55 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 9/9 | 0 | 3/10 | V | 6,38 |
| 16/08/2026 | USL Championship | @ Oakland Roots | H 1-1 | 27 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | 2/6 | V | 6,37 |
| 09/08/2026 | USL Championship | vs New Mexico United | B 2-5 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/4 | 0 | 0/1 | — | 6,25 |
| 06/08/2026 | USL Championship | @ El Paso Locomotive FC | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/5 | 1 | 2/4 | — | 6,56 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/04/2023 | 18 | 150 nghìn € |
| 01/06/2023 | 18 | 200 nghìn € |
| 19/11/2023 | 19 | 200 nghìn € |
| 27/05/2024 | 19 | 200 nghìn € |
| 06/11/2024 | 20 | 200 nghìn € |
| 11/06/2025 | 20 | 175 nghìn € |
| 05/11/2025 | 21 | 150 nghìn € |
| 04/06/2026 | 21 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 28/07/2026 | Sporting Cristal | Monterey Bay FC | Chuyển nhượng | — |
| 21/07/2025 | Sport Boys | Sporting Cristal | Cho mượn | — |
| 31/12/2024 | Sporting Cristal | Sport Boys | Chuyển nhượng | — |
| 04/01/2023 | UCI Anteaters (University of California, Irvine) | Sporting Cristal | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2022 | San Jose Earthquakes Academy | UCI Anteaters (University of California, Irvine) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | De Anza Force Soccer Club | San Jose Earthquakes Academy | Chuyển nhượng | — |