
Diego Osio là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch VEN, hiện khoác áo Al Zawraa SC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
0Đá chính
25Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Iraq | 2026-2027 | — | 3 | 0 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Iraq · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 25 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/08/2026 | Primera División Venezuela | vs Deportivo Metropolitano | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 56/62 | 0 | 1/2 | V | 6,41 |
| 02/08/2026 | Primera División Venezuela | @ Monagas SC | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 52/62 | 0 | 3/7 | — | 6,90 |
| 10/06/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Iraq | T 2-0 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,10 |
| 07/06/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Thổ Nhĩ Kỳ | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/05/2026 | Copa Libertadores | @ Fluminense - RJ | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 44/50 | 3 | 4/8 | — | 6,46 |
| 22/05/2026 | Copa Libertadores | vs Independiente Rivadavia | B 2-4 | 90 | 1 | 0 | 4 | 2 | 0 | 28/35 | 1 | 6/10 | — | 6,70 |
| 07/05/2026 | Copa Libertadores | vs Bolivar | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/05/2026 | Copa Libertadores | @ Independiente Rivadavia | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 29/38 | 3 | 5/6 | — | 6,66 |
| 15/04/2026 | Copa Libertadores | @ Bolivar | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/7 | 1 | 5/8 | — | 6,88 |
| 08/04/2026 | Copa Libertadores | vs Fluminense - RJ | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/25 | 2 | 5/7 | V | 6,09 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/02/2019 | 22 | 125 nghìn € |
| 02/05/2019 | 22 | 200 nghìn € |
| 04/08/2019 | 22 | 275 nghìn € |
| 10/11/2019 | 22 | 275 nghìn € |
| 31/03/2020 | 23 | 300 nghìn € |
| 19/12/2020 | 23 | 300 nghìn € |
| 04/06/2021 | 24 | 300 nghìn € |
| 17/10/2021 | 24 | 300 nghìn € |
| 05/06/2022 | 25 | 300 nghìn € |
| 30/10/2022 | 25 | 250 nghìn € |
| 18/07/2023 | 26 | 250 nghìn € |
| 03/01/2024 | 27 | 250 nghìn € |
| 26/06/2024 | 27 | 200 nghìn € |
| 15/12/2024 | 27 | 150 nghìn € |
| 18/06/2025 | 28 | 125 nghìn € |
| 04/12/2025 | 28 | 125 nghìn € |
| 18/03/2026 | 29 | 200 nghìn € |
| 28/05/2026 | 29 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 350 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 11/08/2026 | Deportivo La Guaira | Al Zawraa SC | Chuyển nhượng | — |
| 16/07/2025 | Carabobo | Deportivo La Guaira | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2024 | Real Cartagena | Carabobo | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | Academia Puerto Cabello | Real Cartagena | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Caracas FC | Academia Puerto Cabello | Chuyển nhượng | — |
| 05/01/2020 | Carabobo | Caracas FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Carabobo FC B | Carabobo | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Carabobo FC U20 | Carabobo FC B | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật40
- Tư duy44
- Sức mạnh61
- Thể lực47