
Diego Novoa là thủ môn 37 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Atletico Bucaramanga.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
18Trận ra sân
18Đá chính
1.350Phút
44Cứu thua
60%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
5,53Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera A Colombia | 2026 | — | 15 | 15 | 1.350 | 44 | 2 | 9 | 60% | 75% | 4 | 0 | 6,63 |
| Cúp Colombia | 2026 | — | 3 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera A Colombia · mùa 2026 · 15 trận ra sân, 1.350 phút · điểm TB 6,63
Thủ môn
- Cứu thua
- 44
- Đấm bóng
- 2
- Băng ra (thành công / tổng)
- 2/2
- Bắt bóng bổng tốt
- 5
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 142/235 (60%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 59/148 (39%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/4 (75%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 96
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/07/2026
Cúp Colombia · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/06/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Primera A Colombia | vs America de Cali | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/10/2026 | Primera A Colombia | vs Aguilas Doradas | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | — |
| 05/10/2026 | Primera A Colombia | vs Atletico Junior Barranquilla | T 3-1 | 90 | 7 | 0 | 0 | 12/31 | 0 | — | — | 7,62 |
| 26/09/2026 | Primera A Colombia | @ Deportiva Once Caldas | T 3-1 | 90 | 11 | 0 | 0 | 17/38 | 0 | — | V | 8,35 |
| 21/09/2026 | Primera A Colombia | vs Internacional de Bogota | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/09/2026 | Primera A Colombia | vs Dep.Independiente Medellin | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/09/2026 | Primera A Colombia | @ Deportivo Pereira | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/08/2026 | Primera A Colombia | @ Deportivo Cali | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | Primera A Colombia | @ Deportes Tolima | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/08/2026 | Primera A Colombia | @ Alianza Fútbol Club | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/01/2012 | 22 | 550 nghìn € |
| 14/03/2016 | 26 | 500 nghìn € |
| 31/08/2016 | 27 | 400 nghìn € |
| 10/11/2016 | 27 | 400 nghìn € |
| 30/01/2017 | 27 | 500 nghìn € |
| 18/11/2017 | 28 | 500 nghìn € |
| 06/03/2018 | 28 | 600 nghìn € |
| 07/06/2018 | 29 | 600 nghìn € |
| 08/10/2018 | 29 | 650 nghìn € |
| 20/06/2019 | 30 | 650 nghìn € |
| 27/02/2020 | 30 | 650 nghìn € |
| 07/04/2020 | 30 | 525 nghìn € |
| 15/01/2021 | 31 | 650 nghìn € |
| 06/06/2021 | 32 | 500 nghìn € |
| 12/01/2022 | 32 | 500 nghìn € |
| 16/06/2022 | 33 | 500 nghìn € |
| 11/12/2022 | 33 | 450 nghìn € |
| 06/07/2023 | 34 | 300 nghìn € |
| 06/12/2023 | 34 | 250 nghìn € |
| 10/06/2024 | 35 | 250 nghìn € |
| 09/12/2024 | 35 | 200 nghìn € |
| 19/06/2025 | 36 | 100 nghìn € |
| 04/12/2025 | 36 | 100 nghìn € |
| 03/06/2026 | 37 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 650 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 16/07/2026 | Millonarios | Atletico Bucaramanga | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | America de Cali | Millonarios | Chuyển nhượng | — |
| 06/01/2021 | Internacional de Bogota | America de Cali | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2009 | Internacional de Bogotá U20 | Internacional de Bogota | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Chỉ số 457
- Chỉ số 247
- Chỉ số 164
- Chỉ số 362
- Thể lực49