
Diego Moreno
30Tuổi
186Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
450 nghìn €Giá trị
Diego Moreno là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Dep.Independiente Medellin.
Tiểu sử Diego Moreno
Diego Moreno, 30 tuổi, thi đấu ở vị trí tiền vệ cho Dep.Independiente Medellin và mang quốc tịch Colombia. Cầu thủ về Dep.Independiente Medellin từ Envigado FC theo chuyển nhượng ngày 30/06/2023. Với 24 trận và 706 phút thi đấu trong mùa 2026, cầu thủ ghi 3 bàn, điểm trung bình 6,21. Cao 186 cm và nặng 75 kg, thuận chân phải, hợp đồng đến 30/12/2028, giá trị thị trường 450 nghìn € và cao nhất 900 nghìn € (2024).
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 4 giải
24Trận ra sân
6Đá chính
706Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,38Bàn/90 phút
235Phút/bàn
14/30Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,21Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera A Colombia | 2026 | — | 21 | 6 | 670 | 3 | 0 | 0 | 30 | 14 | 85% | 67% | 1 | 0 | 6,53 |
| Cúp Colombia | 2026 | — | 1 | 0 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Copa Sudamericana | 2026 | — | 1 | 0 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 66% | — | 0 | 0 | 6,08 |
| Copa Libertadores | 2026 | — | 1 | 0 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 66% | — | 0 | 0 | 5,82 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera A Colombia · mùa 2026 · 21 trận ra sân, 670 phút · điểm TB 6,53
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 14/30
- Sút trong vòng cấm
- 16
- Sút ngoài vòng cấm
- 14
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/13
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 245/286 (85%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 3/15 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/13 (69%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 27/40 (67%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 20 / 8
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 67
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 13
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Colombia · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 26 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Copa Sudamericana · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 6 phút · điểm TB 6,08
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 4/6 (66%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 2
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/07/2026
Copa Libertadores · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 4 phút · điểm TB 5,82
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 4/6 (66%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 2
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Primera A Colombia | vs Deportiva Once Caldas | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/14 | 0 | — | — | 5,87 |
| 12/10/2026 | Primera A Colombia | @ America de Cali | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/10/2026 | Primera A Colombia | vs Independiente Santa Fe | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/09/2026 | Primera A Colombia | vs Millonarios | H 2-2 | 12 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/10 | 0 | 0/1 | — | 5,98 |
| 27/09/2026 | Primera A Colombia | @ Atletico Junior Barranquilla | B 0-2 | 24 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 4/5 | 0 | 1/1 | — | 6,30 |
| 23/09/2026 | Primera A Colombia | vs Jaguares de Cordoba | T 2-1 | 10 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4/5 | 0 | 0/1 | — | 6,39 |
| 13/09/2026 | Primera A Colombia | @ Boyaca Chico | B 1-2 | 11 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 4/6 | 1 | 1/2 | — | 5,88 |
| 04/09/2026 | Primera A Colombia | @ Deportivo Pereira | T 3-0 | 23 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/7 | 1 | 1/1 | — | 6,90 |
| 31/08/2026 | Primera A Colombia | vs Llaneros FC | T 2-1 | 6 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 14/17 | 0 | 1/1 | — | 6,38 |
| 23/08/2026 | Primera A Colombia | vs Cucuta Deportivo | B 0-1 | 9 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/4 | 0 | — | — | 6,26 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (25 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/03/2016 | 20 | 50 nghìn € |
| 31/08/2016 | 20 | 75 nghìn € |
| 30/01/2017 | 20 | 150 nghìn € |
| 06/03/2018 | 22 | 250 nghìn € |
| 07/06/2018 | 22 | 250 nghìn € |
| 08/10/2018 | 22 | 250 nghìn € |
| 14/06/2019 | 23 | 750 nghìn € |
| 10/02/2020 | 23 | 750 nghìn € |
| 07/04/2020 | 24 | 600 nghìn € |
| 16/08/2020 | 24 | 600 nghìn € |
| 27/01/2021 | 24 | 450 nghìn € |
| 20/05/2021 | 25 | 200 nghìn € |
| 12/01/2022 | 25 | 300 nghìn € |
| 16/06/2022 | 26 | 550 nghìn € |
| 11/12/2022 | 26 | 800 nghìn € |
| 06/07/2023 | 27 | 800 nghìn € |
| 14/09/2023 | 27 | 650 nghìn € |
| 06/12/2023 | 27 | 850 nghìn € |
| 10/06/2024 | 28 | 900 nghìn € |
| 09/12/2024 | 28 | 900 nghìn € |
| 19/06/2025 | 29 | 800 nghìn € |
| 14/09/2025 | 29 | 700 nghìn € |
| 04/12/2025 | 29 | 650 nghìn € |
| 16/03/2026 | 30 | 550 nghìn € |
| 03/06/2026 | 30 | 450 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 450 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2023 | Envigado FC | Dep.Independiente Medellin | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | CS Marítimo B | Envigado FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Maritimo | CS Marítimo B | Chuyển nhượng | — |
| 06/01/2020 | Atletico Huila | Maritimo | Hết hạn mượn | — |
| 31/12/2018 | Envigado FC | Atletico Huila | Hết hạn mượn | — |
| 31/12/2014 | Envigado FC Youth | Envigado FC | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật51
- Tư duy49
- Sức mạnh48
- Thể lực45