
Diego Medina là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch MEX, hiện khoác áo Santos Laguna.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
2Trận ra sân
0Đá chính
30Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,83Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mexico | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 8 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 100% | 66% | 0 | 0 | 5,67 |
| Cúp MLS–Mexico | 2026 | — | 1 | 0 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 50% | 60% | 0 | 0 | 5,99 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mexico · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 8 phút · điểm TB 5,67
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 4/4 (100%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/3 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/09/2026
Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 22 phút · điểm TB 5,99
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/5 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 3
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/09/2026 | VĐQG Mexico | @ Cruz Azul | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | VĐQG Mexico | vs Tigres UANL | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/08/2026 | Cúp MLS–Mexico | @ Philadelphia Union | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/08/2026 | Cúp MLS–Mexico | @ Chicago Fire | B 1-3 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 2 | 3/5 | — | 5,99 |
| 07/08/2026 | Cúp MLS–Mexico | @ New York City Football Club | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/07/2026 | VĐQG Mexico | vs Atlas | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/07/2026 | VĐQG Mexico | @ Rayados de Monterrey | B 2-3 | 8 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/4 | 2 | 2/3 | — | 5,67 |
| 27/04/2026 | VĐQG Mexico | vs Rayados de Monterrey | T 3-0 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/6 | 1 | 3/8 | — | 6,79 |
| 23/04/2026 | VĐQG Mexico | @ Atletico San Luis | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/04/2026 | VĐQG Mexico | vs Atlas | B 0-1 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 1 | 2/2 | — | 6,36 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/12/2020 | 19 | 600 nghìn € |
| 10/04/2022 | 21 | 600 nghìn € |
| 07/09/2022 | 21 | 500 nghìn € |
| 30/10/2022 | 21 | 600 nghìn € |
| 29/03/2023 | 22 | 600 nghìn € |
| 28/06/2023 | 22 | 900 nghìn € |
| 28/12/2023 | 22 | 900 nghìn € |
| 03/03/2024 | 22 | 1,0 triệu € |
| 13/06/2024 | 23 | 1,5 triệu € |
| 10/12/2024 | 23 | 1,2 triệu € |
| 25/05/2025 | 24 | 1,0 triệu € |
| 28/12/2025 | 24 | 1,0 triệu € |
| 19/05/2026 | 25 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2024; hiện tại 800 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2021 | Santos Laguna U19 | Santos Laguna | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2021 | Club Jaiba Brava | Santos Laguna U19 | Cho mượn | — |
| 30/06/2020 | Santos Laguna U19 | Club Jaiba Brava | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Santos Laguna U17 | Santos Laguna U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Santos Laguna Jugend | Santos Laguna U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật51
- Tư duy48
- Sức mạnh33
- Thể lực24