Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Diego Medina

Always ReadyHậu vệBOL
24Tuổi
175Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
1,2 triệu €Giá trị

Diego Medina là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch BOL, hiện khoác áo Always Ready.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
2Đá chính
157Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,68Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Play-off liên lục địa World Cup2026—221570000087%47%006,68

Chỉ số chi tiết từng giải

Play-off liên lục địa World Cup · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 157 phút · điểm TB 6,68

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
70/80 (87%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
1/6 (16%)
Chuyền dài chính xác
0/2 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
9/19 (47%)
Không chiến thắng / thua
2 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 7
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
22
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Diego Medina · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
01/10/2026Giao hữu quốc tế@ ArgentinaB 0-47000008/80——5,70
28/09/2026Giao hữu quốc tếvs ParaguayB 0-26300000—0——5,90
12/08/2026Cúp C3 châu Âuvs PanathinaikosH 1-11050000150/5435/10—7,01
06/08/2026Cúp C3 châu Âu@ PanathinaikosH 1-1900000024/2934/9—6,20
29/07/2026Cúp C3 châu Âuvs Spartak TrnavaH 0-010400000—0——6,30
23/07/2026Cúp C3 châu Âu@ Spartak TrnavaH 0-09000000—0—V6,15
01/04/2026Play-off liên lục địa World Cup@ IraqB 1-2670000126/3025/11—6,43
27/03/2026Play-off liên lục địa World Cupvs SurinameT 2-1900000344/5004/8—6,93
10/09/2025Vòng loại World Cup Nam Mỹvs BrazilT 1-0440000212/1303/6—7,37
05/09/2025Vòng loại World Cup Nam Mỹ@ ColombiaB 0-3680000013/1411/4—5,65

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 100 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 450 nghìn €2022: 800 nghìn €2023: 850 nghìn €2023: 850 nghìn €2024: 850 nghìn €2024: 850 nghìn €2024: 850 nghìn €2025: 650 nghìn €2025: 750 nghìn €2026: 900 nghìn €2026: 1,0 triệu €2026: 1,2 triệu €20212026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/03/202119100 nghìn €
27/10/202119150 nghìn €
09/06/202220450 nghìn €
22/11/202220800 nghìn €
09/04/202321850 nghìn €
20/07/202321850 nghìn €
21/02/202422850 nghìn €
13/06/202422850 nghìn €
16/12/202422850 nghìn €
26/06/202523650 nghìn €
07/12/202523750 nghìn €
08/03/202624900 nghìn €
21/05/2026241,0 triệu €
06/09/2026241,2 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,2 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
11/07/2025Always ReadyCSKA 1948 SofiaChuyển nhượng—
31/12/2020Academia de Fútbol Tahuichi AguileraAlways ReadyChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ40
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy48
  • Sức mạnh56
  • Thể lực42
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com