
Diego Martínez
23Tuổi
169Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị
Diego Martínez là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch MEX, hiện khoác áo Alebrijes de Oaxaca.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
2Đá chính
409Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,22Bàn/90 phút
409Phút/bàn
3/11Sút trúng/sút
60%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
4,27Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Mexico | 2026-2027 | — | 9 | 2 | 409 | 1 | 1 | 1 | 11 | 3 | 60% | 54% | 2 | 0 | 4,27 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Mexico · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 409 phút · điểm TB 4,27
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 3/11
- Sút trong vòng cấm
- 9
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 1/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 73/121 (60%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/3 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 14
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 53/97 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 45 / 29
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 15
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 72
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Hạng 2 Mexico | @ Leones Negros de la U. de G. | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/10/2026 | Hạng 2 Mexico | vs Correcaminos de la U.A.T. | T 2-1 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 2/5 | — | 6,44 |
| 04/10/2026 | Hạng 2 Mexico | @ Piratas FC | B 0-4 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6/9 | 0 | 8/14 | — | 6,30 |
| 20/09/2026 | Hạng 2 Mexico | @ Cancun FC | B 0-3 | 86 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 15/24 | 0 | 9/14 | — | 6,10 |
| 11/09/2026 | Hạng 2 Mexico | vs Alacranes de Durango | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 6 | 2 | 2 | 24/40 | 0 | 13/26 | V | 6,70 |
| 06/09/2026 | Hạng 2 Mexico | @ Atletico Morelia | B 1-4 | 58 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 5/12 | 0 | 5/12 | — | 6,10 |
| 28/08/2026 | Hạng 2 Mexico | vs Club Deportivo Tapatío | H 1-1 | 35 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 8/15 | 0 | 8/14 | — | 6,75 |
| 14/08/2026 | Hạng 2 Mexico | vs Tepatitlan FC | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 6/7 | 0 | 2/4 | — | — |
| 07/08/2026 | Hạng 2 Mexico | @ Tlaxcala FC | T 2-0 | 45 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 9/14 | 0 | 6/8 | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (2 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/12/2025 | 22 | 50 nghìn € |
| 13/05/2026 | 22 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 75 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/07/2026 | Club Deportivo Dorados de Sinaloa | Alebrijes de Oaxaca | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Querétaro FC U21 | Club Deportivo Dorados de Sinaloa | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Queretaro U19 | Querétaro FC U21 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Queretaro FC U17 | Queretaro U19 | Chuyển nhượng | — |