
Diego Mariño
36Tuổi
187Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị
Diego Mariño là thủ môn 36 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Albacete Balompié SAD.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
6Đá chính
540Phút
20Cứu thua
68%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,37Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga 2 | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 540 | 20 | 1 | 5 | 68% | 100% | 1 | 0 | 6,37 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga 2 · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 540 phút · điểm TB 6,37
Thủ môn
- Cứu thua
- 20
- Đấm bóng
- 1
- Băng ra (thành công / tổng)
- 2/2
- Bắt bóng bổng tốt
- 3
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 95/138 (68%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 26/68 (38%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/2 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 44
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | La Liga 2 | @ Sporting Gijon | B 1-2 | 90 | 3 | 1 | 0 | 14/25 | 0 | 1/1 | V | 5,89 |
| 12/10/2026 | La Liga 2 | @ Real Valladolid CF | B 0-5 | 90 | 2 | 0 | 1 | 12/18 | 0 | 1/1 | — | 5,56 |
| 03/10/2026 | La Liga 2 | vs Eibar | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/09/2026 | La Liga 2 | @ Girona FC | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | La Liga 2 | vs Cordoba | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | La Liga 2 | @ Granada CF | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | La Liga 2 | @ Castellon | B 0-2 | 90 | 5 | 0 | 1 | 14/25 | 0 | — | — | 6,72 |
| 30/08/2026 | La Liga 2 | vs Real Oviedo | B 0-1 | 90 | 4 | 0 | 0 | 22/27 | 0 | — | — | 7,28 |
| 23/08/2026 | La Liga 2 | vs Real Sociedad B | B 1-2 | 90 | 4 | 0 | 0 | 20/26 | 0 | — | — | 6,65 |
| 17/08/2026 | La Liga 2 | @ UD Las Palmas | B 1-2 | 90 | 2 | 0 | 1 | 13/17 | 0 | — | — | 6,11 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (44 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/08/2010 | 20 | 300 nghìn € |
| 17/10/2010 | 20 | 600 nghìn € |
| 03/02/2011 | 20 | 700 nghìn € |
| 07/08/2011 | 21 | 1,0 triệu € |
| 02/02/2012 | 21 | 1,0 triệu € |
| 29/04/2012 | 21 | 1,0 triệu € |
| 07/08/2012 | 22 | 1,0 triệu € |
| 21/01/2013 | 22 | 1,0 triệu € |
| 09/05/2013 | 23 | 800 nghìn € |
| 24/07/2013 | 23 | 800 nghìn € |
| 06/08/2013 | 23 | 1,0 triệu € |
| 23/01/2014 | 23 | 2,5 triệu € |
| 04/08/2014 | 24 | 2,5 triệu € |
| 22/10/2014 | 24 | 2,0 triệu € |
| 22/01/2015 | 24 | 2,5 triệu € |
| 30/06/2015 | 25 | 2,5 triệu € |
| 19/09/2015 | 25 | 1,5 triệu € |
| 21/02/2016 | 25 | 1,5 triệu € |
| 14/07/2016 | 26 | 1,5 triệu € |
| 23/01/2017 | 26 | 900 nghìn € |
| 04/06/2017 | 27 | 800 nghìn € |
| 31/12/2017 | 27 | 800 nghìn € |
| 29/05/2018 | 28 | 1,0 triệu € |
| 18/02/2019 | 28 | 1,0 triệu € |
| 28/06/2019 | 29 | 1,0 triệu € |
| 19/12/2019 | 29 | 1,0 triệu € |
| 07/01/2020 | 29 | 800 nghìn € |
| 07/04/2020 | 29 | 800 nghìn € |
| 07/10/2020 | 30 | 800 nghìn € |
| 07/01/2021 | 30 | 800 nghìn € |
| 23/06/2021 | 31 | 500 nghìn € |
| 12/10/2021 | 31 | 800 nghìn € |
| 26/12/2021 | 31 | 800 nghìn € |
| 28/06/2022 | 32 | 800 nghìn € |
| 28/12/2022 | 32 | 800 nghìn € |
| 22/03/2023 | 32 | 300 nghìn € |
| 12/06/2023 | 33 | 300 nghìn € |
| 21/12/2023 | 33 | 300 nghìn € |
| 06/06/2024 | 34 | 300 nghìn € |
| 12/12/2024 | 34 | 300 nghìn € |
| 23/06/2025 | 35 | 250 nghìn € |
| 15/10/2025 | 35 | 200 nghìn € |
| 29/12/2025 | 35 | 100 nghìn € |
| 21/06/2026 | 36 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2015; hiện tại 100 nghìn €.
Chỉ số
- Thể lực45
- Chỉ số 163
- Chỉ số 241
- Chỉ số 455
- Chỉ số 359