
Diego Manicero
Tiền vệARG
41Tuổi
168Chiều cao (cm)
67Cân nặng (kg)
—Giá trị
Diego Manicero là tiền vệ 41 tuổi quốc tịch ARG.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/10/2007 | 22 | 1,1 triệu € |
| 02/04/2008 | 22 | 1,2 triệu € |
| 08/02/2015 | 29 | 500 nghìn € |
| 28/09/2015 | 30 | 400 nghìn € |
| 16/06/2016 | 31 | 350 nghìn € |
| 12/12/2016 | 31 | 300 nghìn € |
| 21/06/2017 | 32 | 250 nghìn € |
| 28/12/2017 | 32 | 250 nghìn € |
| 16/04/2019 | 33 | 150 nghìn € |
| 14/02/2020 | 34 | 100 nghìn € |
| 08/12/2020 | 35 | 100 nghìn € |
| 19/05/2021 | 35 | 100 nghìn € |
| 21/11/2021 | 36 | 75 nghìn € |
| 31/05/2022 | 37 | 50 nghìn € |
| 21/11/2022 | 37 | 50 nghìn € |
| 01/06/2023 | 38 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2008; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2024 | Club Atletico Alumni | Retired | Tự do | — |
| 17/10/2023 | FC Carlos Stein | Club Atletico Alumni | Chuyển nhượng | — |
| 18/01/2023 | Sport Huancayo | FC Carlos Stein | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Alianza Universidad de Huánuco | Sport Huancayo | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | FC Carlos Stein | Alianza Universidad de Huánuco | Chuyển nhượng | — |
| 24/01/2020 | Carlos Mannucci | FC Carlos Stein | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Universitario De Deportes | Carlos Mannucci | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | Sporting Cristal | Universitario De Deportes | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | CD León de Huánuco | Sporting Cristal | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2012 | Coquimbo Unido | CD León de Huánuco | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Club Atletico Alumni | Coquimbo Unido | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | CA Lanús II | Club Atletico Alumni | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2009 | Club Atlético Lanús | CA Lanús II | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2009 | Belgrano | Club Atlético Lanús | Cho mượn | — |
| 30/06/2008 | Club Atlético Lanús | Belgrano | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2008 | Racing Club de Avellaneda | Club Atlético Lanús | Cho mượn | — |
| 31/12/2007 | Club Atlético Lanús | Racing Club de Avellaneda | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2004 | Lanus U20 | Club Atlético Lanús | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ53
- Tư duy50
- Sức mạnh38
- Thể lực36
- Kỹ thuật55