
Diego Luna là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo Real Salt Lake.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
22Trận ra sân
16Đá chính
1.474Phút
5Bàn thắng
5Kiến tạo
0,31Bàn/90 phút
294Phút/bàn
13/38Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
6/0Vàng/Đỏ
7,00Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MLS | 2026 | — | 18 | 13 | 1.230 | 5 | 0 | 3 | 33 | 11 | 83% | 41% | 5 | 0 | 7,06 |
| Cúp MLS–Mexico | 2026 | — | 4 | 3 | 244 | 0 | 0 | 2 | 5 | 2 | 86% | 50% | 1 | 0 | 6,77 |
Chỉ số chi tiết từng giải
MLS · mùa 2026 · 18 trận ra sân, 1.230 phút · điểm TB 7,06
Tấn công
- Bàn thắng
- 5
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 11/33
- Sút trong vòng cấm
- 12
- Sút ngoài vòng cấm
- 21
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 9
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 13/29
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/16
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 2/4/4
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 614/732 (83%)
- Chuyền quyết định
- 43
- Tạt bóng chính xác
- 16/58 (27%)
- Chuyền dài chính xác
- 23/37 (62%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 12
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 8
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 39/94 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 38 / 48
- Bị tước bóng
- 14
- Mất quyền kiểm soát
- 225
- Phạm lỗi
- 15
- Bị phạm lỗi
- 16
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/09/2026
Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 244 phút · điểm TB 6,77
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 2/5
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 5/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 98/113 (86%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 3/6 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/6 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/22 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 10
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 28
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/09/2026 | MLS | @ Houston Dynamo | B 1-2 | 70 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 35/37 | 2 | 4/9 | V | 6,41 |
| 06/09/2026 | MLS | vs Los Angeles FC | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 5 | 2 | 5 | 55/62 | 0 | 2/6 | — | 7,15 |
| 30/08/2026 | MLS | @ Colorado Rapids | B 0-1 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/19 | 0 | 0/1 | — | 5,83 |
| 26/08/2026 | Cúp MLS–Mexico | @ Club Leon | B 0-3 | 73 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 32/36 | 0 | 0/3 | — | 5,64 |
| 23/08/2026 | MLS | @ Orlando City | B 1-2 | 29 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 10/11 | 1 | 3/5 | — | 6,24 |
| 20/08/2026 | MLS | vs FC Dallas | B 3-4 | 90 | 1 | 1 | 4 | 2 | 4 | 46/53 | 0 | 3/8 | V | 8,63 |
| 16/08/2026 | MLS | vs Minnesota United FC | H 1-1 | 86 | 0 | 1 | 2 | 0 | 3 | 42/51 | 0 | 1/4 | — | 7,51 |
| 12/08/2026 | Cúp MLS–Mexico | vs FC Juarez | T 3-0 | 67 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 29/34 | 1 | 3/6 | — | 6,60 |
| 09/08/2026 | Cúp MLS–Mexico | vs Atlante FC | T 4-0 | 90 | 0 | 2 | 1 | 1 | 6 | 31/34 | 0 | 8/12 | V | 8,60 |
| 05/08/2026 | Cúp MLS–Mexico | @ Tigres UANL | H 1-1 | 14 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/9 | 0 | 0/1 | — | 6,23 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/11/2021 | 18 | 275 nghìn € |
| 09/06/2022 | 18 | 350 nghìn € |
| 07/11/2022 | 19 | 1,0 triệu € |
| 21/08/2023 | 19 | 3,5 triệu € |
| 17/12/2023 | 20 | 4,5 triệu € |
| 12/06/2024 | 20 | 5,0 triệu € |
| 11/12/2024 | 21 | 6,0 triệu € |
| 16/04/2025 | 21 | 8,0 triệu € |
| 04/06/2025 | 21 | 8,0 triệu € |
| 10/12/2025 | 22 | 8,0 triệu € |
| 01/06/2026 | 22 | 8,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 8,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 8,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/06/2022 | El Paso Locomotive FC | Real Salt Lake | Hết hạn mượn 0.227272M € | 227 nghìn € |
| 04/04/2021 | Barca Residency Academy USA | El Paso Locomotive FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2018 | San Jose Earthquakes Academy | Barca Residency Academy USA | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ65
- Kỹ thuật64
- Tư duy63
- Sức mạnh37
- Thể lực52