Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Diego Laxalt

CA PenarolHậu vệURU
33Tuổi
178Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Diego Laxalt là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch URU, hiện khoác áo CA Penarol.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

17Trận ra sân
12Đá chính
901Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,10Bàn/90 phút
901Phút/bàn
0/1Sút trúng/sút
53%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
1,49Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Primera División Uruguay2026—13961810000——30—
Copa Libertadores2026—432830011053%63%006,35

Chỉ số chi tiết từng giải

Primera División Uruguay · mùa 2026 · 13 trận ra sân, 618 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 01/10/2026

Copa Libertadores · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 283 phút · điểm TB 6,35

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
32/60 (53%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
1/1 (100%)
Chuyền dài chính xác
2/9 (22%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/9
Cắt bóng
2
Phá bóng
7
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
21/33 (63%)
Không chiến thắng / thua
6 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
15 / 9
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
41
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/07/2026

Chỉ số 5 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Diego Laxalt · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
28/05/2026Copa Libertadoresvs Independiente Santa FeB 0-145000005/1213/3—6,27
22/05/2026Copa Libertadoresvs Corinthians - SPH 1-171001007/1726/9—6,24
08/05/2026Copa Libertadores@ CA PlatenseH 1-177010029/1548/11—6,76
01/05/2026Copa Libertadores@ Corinthians - SPB 0-2900000011/1624/10—6,12
17/04/2026Copa Libertadoresvs CA PlatenseB 1-2dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 400 nghìn €2013: 2,3 triệu €2014: 3,4 triệu €2014: 3,0 triệu €2015: 2,5 triệu €2015: 2,5 triệu €2015: 3,5 triệu €2016: 4,5 triệu €2016: 5,5 triệu €2017: 8,0 triệu €2017: 7,5 triệu €2017: 9,5 triệu €2018: 13,0 triệu €2018: 13,0 triệu €2018: 18,0 triệu €2018: 16,0 triệu €2019: 12,0 triệu €2019: 10,0 triệu €2020: 7,0 triệu €2020: 5,5 triệu €2020: 5,0 triệu €2021: 4,0 triệu €2021: 3,2 triệu €2021: 3,5 triệu €2021: 3,5 triệu €2022: 3,5 triệu €2022: 3,0 triệu €2023: 2,5 triệu €2023: 2,8 triệu €2023: 2,8 triệu €2024: 3,0 triệu €2024: 2,8 triệu €2025: 2,0 triệu €2025: 1,5 triệu €2026: 1,2 triệu €2026: 800 nghìn €2026: 500 nghìn €20132026
Bảng số liệu (37 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
03/02/201319400 nghìn €
11/02/2013202,3 triệu €
06/01/2014203,4 triệu €
30/06/2014213,0 triệu €
06/01/2015212,5 triệu €
30/06/2015222,5 triệu €
04/11/2015223,5 triệu €
03/01/2016224,5 triệu €
14/07/2016235,5 triệu €
01/01/2017238,0 triệu €
07/06/2017247,5 triệu €
28/12/2017249,5 triệu €
23/03/20182513,0 triệu €
06/06/20182513,0 triệu €
15/07/20182518,0 triệu €
19/12/20182516,0 triệu €
05/06/20192612,0 triệu €
11/12/20192610,0 triệu €
02/03/2020277,0 triệu €
07/04/2020275,5 triệu €
24/08/2020275,0 triệu €
17/01/2021274,0 triệu €
27/06/2021283,2 triệu €
14/09/2021283,5 triệu €
28/12/2021283,5 triệu €
01/06/2022293,5 triệu €
20/11/2022293,0 triệu €
13/06/2023302,5 triệu €
04/10/2023302,8 triệu €
12/12/2023302,8 triệu €
03/06/2024313,0 triệu €
11/12/2024312,8 triệu €
03/06/2025322,0 triệu €
20/10/2025321,5 triệu €
15/03/2026331,2 triệu €
31/05/202633800 nghìn €
20/09/202633500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 18,0 triệu € vào năm 2018; hiện tại 500 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
15/01/2026Free PlayerCA PenarolChuyển nhượng—
21/08/2025Dynamo MoscowFree PlayerTrở lại—
30/06/2021AC MilanDynamo MoscowHết hạn mượn 3.5M €3,5 triệu €
29/06/2021Celtic FCAC MilanCho mượn—
04/10/2020AC MilanCeltic FCChuyển nhượng—
30/01/2020TorinoAC MilanCho mượn—
30/08/2019AC MilanTorinoChuyển nhượng 0.5M €500 nghìn €
16/08/2018GenoaAC MilanHết hạn mượn 19M €19,0 triệu €
29/07/2016Inter MilanGenoaHết hạn mượn 5.8M €5,8 triệu €
29/06/2016GenoaInter MilanCho mượn—
30/01/2015Inter MilanGenoaChuyển nhượng 0.5M €500 nghìn €
29/01/2015EmpoliInter MilanCho mượn—
12/08/2014Inter MilanEmpoliChuyển nhượng—
29/06/2014BolognaInter MilanCho mượn—
20/08/2013Inter MilanBolognaChuyển nhượng—
29/07/2013Defensor Sporting MontevideoInter MilanHết hạn mượn 2.3M €2,3 triệu €
30/06/2012Defensor Sporting U19Defensor Sporting MontevideoChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ48
  • Kỹ thuật54
  • Tư duy47
  • Sức mạnh49
  • Thể lực39
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com