
Diego Lainez là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch MEX, hiện khoác áo Tigres UANL.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
24Trận ra sân
21Đá chính
1.791Phút
0Bàn thắng
3Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
8/40Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
4/1Vàng/Đỏ
6,52Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mexico | 2026-2027 | — | 12 | 11 | 944 | 0 | 0 | 1 | 24 | 5 | 82% | 50% | 1 | 0 | 6,51 |
| Cúp C1 CONCACAF | 2026 | — | 9 | 7 | 583 | 0 | 0 | 2 | 10 | 1 | 79% | 55% | 2 | 0 | 6,59 |
| Cúp MLS–Mexico | 2026 | — | 3 | 3 | 264 | 0 | 0 | 0 | 6 | 2 | 83% | 51% | 1 | 1 | 6,34 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mexico · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 944 phút · điểm TB 6,51
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 5/24
- Sút trong vòng cấm
- 9
- Sút ngoài vòng cấm
- 15
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 14/32
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/28
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/3
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 298/363 (82%)
- Chuyền quyết định
- 20
- Tạt bóng chính xác
- 9/50 (18%)
- Chuyền dài chính xác
- 10/18 (55%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/19
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 13
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 63/124 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 61 / 56
- Bị tước bóng
- 19
- Mất quyền kiểm soát
- 169
- Phạm lỗi
- 13
- Bị phạm lỗi
- 28
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp C1 CONCACAF · mùa 2026 · 9 trận ra sân, 583 phút · điểm TB 6,59
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 1/10
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 8
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 6/11
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/18
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 205/259 (79%)
- Chuyền quyết định
- 14
- Tạt bóng chính xác
- 7/27 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/16 (43%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/13
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 38/69 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 37 / 30
- Bị tước bóng
- 13
- Mất quyền kiểm soát
- 106
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 18
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/08/2026
Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 264 phút · điểm TB 6,34
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/6
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 96/115 (83%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 2/9 (22%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/2 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 18/35 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 18 / 14
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 39
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | VĐQG Mexico | vs Club Leon | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 46/57 | 2 | 13/20 | — | 6,77 |
| 18/10/2026 | VĐQG Mexico | @ Club Deportivo Guadalajara | H 1-1 | 62 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 17/21 | 3 | 5/8 | — | 6,85 |
| 10/10/2026 | VĐQG Mexico | vs Toluca | T 3-2 | 77 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 18/20 | 1 | 6/13 | — | 6,88 |
| 27/09/2026 | VĐQG Mexico | vs Puebla | T 1-0 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/8 | 0 | 0/1 | — | 6,41 |
| 13/09/2026 | VĐQG Mexico | @ Rayados de Monterrey | H 0-0 | 97 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/17 | 3 | 5/10 | Đ | 6,25 |
| 06/09/2026 | VĐQG Mexico | vs Necaxa | H 1-1 | 89 | 0 | 0 | 7 | 2 | 3 | 29/34 | 3 | 7/13 | — | 6,44 |
| 30/08/2026 | VĐQG Mexico | @ Santos Laguna | H 0-0 | 65 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 14/18 | 0 | 3/7 | — | 6,82 |
| 22/08/2026 | VĐQG Mexico | vs Atlante FC | T 2-0 | 96 | 0 | 0 | 5 | 1 | 0 | 42/48 | 1 | 6/13 | — | 6,89 |
| 16/08/2026 | VĐQG Mexico | @ Atlas | B 1-2 | 89 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 28/32 | 3 | 6/8 | — | 6,55 |
| 12/08/2026 | Cúp MLS–Mexico | vs Vancouver Whitecaps | H 1-1 | 88 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 24/31 | 1 | 4/11 | Đ | 6,28 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (27 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/07/2017 | 17 | 500 nghìn € |
| 09/04/2018 | 17 | 500 nghìn € |
| 22/08/2018 | 18 | 1,5 triệu € |
| 27/02/2019 | 18 | 14,0 triệu € |
| 10/06/2019 | 19 | 14,0 triệu € |
| 19/12/2019 | 19 | 10,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 19 | 9,0 triệu € |
| 22/07/2020 | 20 | 6,0 triệu € |
| 07/10/2020 | 20 | 5,0 triệu € |
| 04/01/2021 | 20 | 7,5 triệu € |
| 09/06/2021 | 21 | 8,0 triệu € |
| 29/12/2021 | 21 | 5,0 triệu € |
| 16/03/2022 | 21 | 3,5 triệu € |
| 02/06/2022 | 21 | 2,5 triệu € |
| 31/10/2022 | 22 | 2,5 triệu € |
| 29/03/2023 | 22 | 2,5 triệu € |
| 28/06/2023 | 23 | 2,5 triệu € |
| 28/12/2023 | 23 | 3,5 triệu € |
| 13/06/2024 | 24 | 4,0 triệu € |
| 09/10/2024 | 24 | 3,5 triệu € |
| 10/12/2024 | 24 | 3,0 triệu € |
| 30/03/2025 | 24 | 3,5 triệu € |
| 25/05/2025 | 24 | 3,5 triệu € |
| 21/09/2025 | 25 | 4,5 triệu € |
| 28/12/2025 | 25 | 5,5 triệu € |
| 25/03/2026 | 25 | 6,5 triệu € |
| 19/05/2026 | 25 | 7,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 14,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 7,0 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ58
- Kỹ thuật63
- Tư duy55
- Sức mạnh43
- Thể lực41