Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Diego Lainez

Tigres UANLTiền đạoMEX
26Tuổi
168Chiều cao (cm)
58Cân nặng (kg)
7,0 triệu €Giá trị

Diego Lainez là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch MEX, hiện khoác áo Tigres UANL.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

24Trận ra sân
21Đá chính
1.791Phút
0Bàn thắng
3Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
8/40Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
4/1Vàng/Đỏ
6,52Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Mexico2026-2027—121194400124582%50%106,51
Cúp C1 CONCACAF2026—9758300210179%55%206,59
Cúp MLS–Mexico2026—332640006283%51%116,34

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Mexico · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 944 phút · điểm TB 6,51

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
5/24
Sút trong vòng cấm
9
Sút ngoài vòng cấm
15
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
14/32
Đá phạt (bàn / sút)
0/28
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/3
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
298/363 (82%)
Chuyền quyết định
20
Tạt bóng chính xác
9/50 (18%)
Chuyền dài chính xác
10/18 (55%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/19
Cắt bóng
5
Phá bóng
3
Chặn cú sút
13

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
63/124 (50%)
Không chiến thắng / thua
2 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
61 / 56
Bị tước bóng
19
Mất quyền kiểm soát
169
Phạm lỗi
13
Bị phạm lỗi
28

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Cúp C1 CONCACAF · mùa 2026 · 9 trận ra sân, 583 phút · điểm TB 6,59

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
1/10
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
8
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
6/11
Đá phạt (bàn / sút)
0/18
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
205/259 (79%)
Chuyền quyết định
14
Tạt bóng chính xác
7/27 (25%)
Chuyền dài chính xác
7/16 (43%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/13
Cắt bóng
0
Phá bóng
3
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
38/69 (55%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
37 / 30
Bị tước bóng
13
Mất quyền kiểm soát
106
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
18

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/08/2026

Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 264 phút · điểm TB 6,34

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/6
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/9
Đá phạt (bàn / sút)
0/11
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
96/115 (83%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
2/9 (22%)
Chuyền dài chính xác
2/2 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
18/35 (51%)
Không chiến thắng / thua
0 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
18 / 14
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
39
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
11

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Diego Lainez · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026VĐQG Mexicovs Club LeonB 0-2900000146/57213/20—6,77
18/10/2026VĐQG Mexico@ Club Deportivo GuadalajaraH 1-1620110117/2135/8—6,85
10/10/2026VĐQG Mexicovs TolucaT 3-2770011118/2016/13—6,88
27/09/2026VĐQG Mexicovs PueblaT 1-016000008/800/1—6,41
13/09/2026VĐQG Mexico@ Rayados de MonterreyH 0-0970000013/1735/10Đ6,25
06/09/2026VĐQG Mexicovs NecaxaH 1-1890072329/3437/13—6,44
30/08/2026VĐQG Mexico@ Santos LagunaH 0-0650010314/1803/7—6,82
22/08/2026VĐQG Mexicovs Atlante FCT 2-0960051042/4816/13—6,89
16/08/2026VĐQG Mexico@ AtlasB 1-2890020328/3236/8—6,55
12/08/2026Cúp MLS–Mexicovs Vancouver WhitecapsH 1-1880021024/3114/11Đ6,28

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 500 nghìn €2018: 500 nghìn €2018: 1,5 triệu €2019: 14,0 triệu €2019: 14,0 triệu €2019: 10,0 triệu €2020: 9,0 triệu €2020: 6,0 triệu €2020: 5,0 triệu €2021: 7,5 triệu €2021: 8,0 triệu €2021: 5,0 triệu €2022: 3,5 triệu €2022: 2,5 triệu €2022: 2,5 triệu €2023: 2,5 triệu €2023: 2,5 triệu €2023: 3,5 triệu €2024: 4,0 triệu €2024: 3,5 triệu €2024: 3,0 triệu €2025: 3,5 triệu €2025: 3,5 triệu €2025: 4,5 triệu €2025: 5,5 triệu €2026: 6,5 triệu €2026: 7,0 triệu €20172026
Bảng số liệu (27 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/07/201717500 nghìn €
09/04/201817500 nghìn €
22/08/2018181,5 triệu €
27/02/20191814,0 triệu €
10/06/20191914,0 triệu €
19/12/20191910,0 triệu €
07/04/2020199,0 triệu €
22/07/2020206,0 triệu €
07/10/2020205,0 triệu €
04/01/2021207,5 triệu €
09/06/2021218,0 triệu €
29/12/2021215,0 triệu €
16/03/2022213,5 triệu €
02/06/2022212,5 triệu €
31/10/2022222,5 triệu €
29/03/2023222,5 triệu €
28/06/2023232,5 triệu €
28/12/2023233,5 triệu €
13/06/2024244,0 triệu €
09/10/2024243,5 triệu €
10/12/2024243,0 triệu €
30/03/2025243,5 triệu €
25/05/2025243,5 triệu €
21/09/2025254,5 triệu €
28/12/2025255,5 triệu €
25/03/2026256,5 triệu €
19/05/2026257,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 14,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 7,0 triệu €.

Chỉ số

  • Tốc độ58
  • Kỹ thuật63
  • Tư duy55
  • Sức mạnh43
  • Thể lực41
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com