
Diego Jiménez
Hậu vệESP
35Tuổi
183Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
—Giá trị
Diego Jiménez là hậu vệ 35 tuổi quốc tịch ESP.
Chỉ số 1 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/03/2026 | Spanish Segunda División RFEF | vs FC Barcelona Atlètic | T 1-0 | 32 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 2/3 | 0 | 4/6 | — | 7,44 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/08/2010 | 19 | 100 nghìn € |
| 03/02/2011 | 19 | 100 nghìn € |
| 25/10/2011 | 20 | — |
| 07/01/2015 | 23 | 200 nghìn € |
| 02/07/2015 | 23 | — |
| 31/07/2016 | 24 | 300 nghìn € |
| 01/02/2017 | 25 | 300 nghìn € |
| 04/06/2017 | 25 | 300 nghìn € |
| 31/12/2017 | 26 | 150 nghìn € |
| 29/06/2018 | 26 | 200 nghìn € |
| 18/02/2019 | 27 | 200 nghìn € |
| 28/06/2019 | 27 | 200 nghìn € |
| 09/09/2019 | 28 | 200 nghìn € |
| 10/02/2020 | 28 | 250 nghìn € |
| 07/10/2020 | 29 | 250 nghìn € |
| 07/01/2021 | 29 | 250 nghìn € |
| 29/06/2021 | 29 | 200 nghìn € |
| 29/12/2021 | 30 | 200 nghìn € |
| 28/06/2022 | 30 | 200 nghìn € |
| 28/12/2022 | 31 | 150 nghìn € |
| 29/06/2023 | 31 | 100 nghìn € |
| 19/12/2023 | 32 | 100 nghìn € |
| 23/06/2024 | 32 | 100 nghìn € |
| 05/10/2026 | 35 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2017; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 13/08/2024 | Real Balompedica Linense | CD Ibiza Islas Pitiusas | Chuyển nhượng | — |
| 23/07/2023 | Hercules | Real Balompedica Linense | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2023 | UCAM Murcia | Hercules | Chuyển nhượng | — |
| 02/07/2022 | Hercules | UCAM Murcia | Chuyển nhượng | — |
| 13/07/2021 | Recreativo Huelva | Hercules | Chuyển nhượng | — |
| 14/07/2017 | UE Llagostera | Recreativo Huelva | Chuyển nhượng Free | — |
| 07/07/2016 | Recreativo Huelva | UE Llagostera | Chuyển nhượng Free | — |
| 31/08/2014 | Villarreal B | Recreativo Huelva | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/06/2012 | Villarreal C | Villarreal B | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2010 | Villarreal U19 | Villarreal C | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2007 | Zamora CF U19 | Villarreal U19 | Chuyển nhượng | — |