Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Diego Ivo

Amazonas FCHậu vệBRA
37Tuổi
188Chiều cao (cm)
82Cân nặng (kg)
—Giá trị

Diego Ivo là hậu vệ 37 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Amazonas FC.

Tiểu sử Diego Ivo

Diego Ivo là hậu vệ 37 tuổi thi đấu cho câu lạc bộ Amazonas FC, mang quốc tịch Brazil và sinh ngày 06/04/1989. Cầu thủ cao 188 cm, nặng 82 kg và thuận chân phải. Trong mùa 2026, cầu thủ tham gia 7 trận tại Brazilian Serie C với tổng 542 phút thi đấu. Giá trị cao nhất từng được ghi nhận của cầu thủ là 500 nghìn € vào năm 2017.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

7Trận ra sân
6Đá chính
542Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Brazilian Serie C2026—7654200000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Brazilian Serie C · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 542 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 30/08/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2010: 50 nghìn €2011: —2012: 150 nghìn €2012: 250 nghìn €2013: 400 nghìn €2015: 500 nghìn €2015: 500 nghìn €2015: 250 nghìn €2016: 250 nghìn €2017: 250 nghìn €2017: 500 nghìn €2017: 500 nghìn €2017: 500 nghìn €2020: 400 nghìn €2021: 250 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: —20102023
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/02/20102050 nghìn €
20/04/201122—
23/05/201223150 nghìn €
05/12/201223250 nghìn €
09/03/201323400 nghìn €
31/01/201525500 nghìn €
30/05/201526500 nghìn €
14/12/201526250 nghìn €
28/07/201627250 nghìn €
21/02/201727250 nghìn €
25/06/201728500 nghìn €
29/10/201728500 nghìn €
06/12/201728500 nghìn €
07/04/202031400 nghìn €
11/08/202132250 nghìn €
04/08/202233250 nghìn €
31/10/202334—

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2017; hiện tại —.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com