diego iglesias là tiền vệ 25 tuổi, hiện khoác áo Algeciras.
Tiểu sử diego iglesias
diego iglesias là tiền vệ thi đấu cho câu lạc bộ Algeciras, mang quốc tịch Spain và hiện 25 tuổi, sinh ngày 25/05/2001. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 8 trận ra sân tại giải Spanish Primera División RFEF với 500 phút thi đấu và điểm trung bình 5,67. Cầu thủ thuận chân trái. Hợp đồng với câu lạc bộ có hiệu lực đến 29/06/2028, giá trị thị trường được ghi nhận là 100 nghìn €. Chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 30/06/2026, từ Xerez Deportivo FC đến Algeciras.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 19/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
6Đá chính
500Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/13Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,67Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Spanish Primera División RFEF | 2026-2027 | — | 8 | 6 | 500 | 0 | 0 | 0 | 13 | 3 | 77% | 50% | 0 | 0 | 5,67 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Spanish Primera División RFEF · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 500 phút · điểm TB 5,67
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/13
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 9
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 12/26
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/14
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 128/166 (77%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- 6/15 (40%)
- Chuyền dài chính xác
- 10/15 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 33/66 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 29 / 29
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 81
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 14
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Hercules | T 2-0 | 83 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 21/23 | 1 | 4/9 | — | 6,90 |
| 11/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ CE Europa | B 1-2 | 38 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 14/21 | 0 | 5/10 | — | 6,10 |
| 04/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs CF Rayo Majadahonda | T 1-0 | 58 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/16 | 1 | 2/6 | — | 6,20 |
| 26/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Juventud Torremolinos CF | T 2-1 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/13 | 0 | 0/3 | — | 6,40 |
| 20/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Aguilas CF | H 1-1 | 72 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 14/20 | 0 | 5/9 | — | 6,20 |
| 12/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Gimnastic de Tarragona | B 2-4 | 75 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 19/24 | 0 | 8/12 | — | 7,00 |
| 05/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Villarreal B | B 1-2 | 78 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 19/24 | 1 | 6/13 | — | 6,60 |
| 30/08/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs FC Cartagena | B 1-3 | 75 | 0 | 0 | 3 | 1 | 3 | 21/25 | 0 | 3/4 | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/09/2022 | 21 | 25 nghìn € |
| 28/12/2022 | 21 | — |
| 29/06/2023 | 22 | 50 nghìn € |
| 19/12/2023 | 22 | 50 nghìn € |
| 23/06/2024 | 23 | 100 nghìn € |
| 17/12/2024 | 23 | 100 nghìn € |
| 24/06/2025 | 24 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Xerez Deportivo FC | Algeciras | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Lleida | Xerez Deportivo FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | FC Cartagena B | Lleida | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | UCAM Murcia | FC Cartagena B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | UCAM Murcia B | UCAM Murcia | Chuyển nhượng | — |
| 03/08/2021 | Atlético Tordesillas | UCAM Murcia B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Valladolid U19 | Atlético Tordesillas | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Real Murcia U19 | Valladolid U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Cartagena FC U19 | Real Murcia U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | FC Cartagena U19 | Cartagena FC U19 | Chuyển nhượng | — |