Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Diego Hormigo

Granada CFHậu vệESP
23Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Diego Hormigo là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Granada CF.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

4Trận ra sân
1Đá chính
98Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,04Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
La Liga 22026-2027—41980000075%40%206,04

Chỉ số chi tiết từng giải

La Liga 2 · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 98 phút · điểm TB 6,04

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
18/24 (75%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/10 (40%)
Không chiến thắng / thua
0 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 4
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
11
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Diego Hormigo · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026La Liga 2vs Cadiz CFT 2-017000005/633/4—6,96
12/10/2026La Liga 2@ Burgos CFT 1-0dự bị00000—0———
04/10/2026La Liga 2@ Real Sociedad BT 3-245000007/1100/1V5,80
26/09/2026La Liga 2vs Andorra CFB 2-312000003/401/2V5,52
21/09/2026La Liga 2@ CD LeganesB 2-3dự bị00000—0———
06/09/2026La Liga 2@ EibarB 0-324000013/300/3—5,87
31/08/2026La Liga 2@ CordobaT 3-1dự bị00000—0———
25/08/2026La Liga 2vs RCD MallorcaT 2-0dự bị00000—0———
16/08/2026La Liga 2@ Real OviedoH 0-0dự bị00000—0———
31/05/2026La Liga 2vs Sporting GijonB 1-2900010028/3312/4—5,15

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 100 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 300 nghìn €20232026
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/06/202320100 nghìn €
12/10/202320200 nghìn €
19/12/202320200 nghìn €
23/06/202421200 nghìn €
17/12/202421200 nghìn €
26/03/202521300 nghìn €
24/06/202522300 nghìn €
29/12/202522300 nghìn €
21/06/202623300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
12/08/2025Sevilla AtleticoGranada CFChuyển nhượng—
31/12/2022Sevilla FC CSevilla AtleticoChuyển nhượng—
30/06/2022Sevilla U19Sevilla FC CChuyển nhượng—
30/06/2021Sevilla FC U18Sevilla U19Chuyển nhượng—
30/06/2020Sevilla FC YouthSevilla FC U18Chuyển nhượng—
30/06/2019Sevilla FC YouthSevilla FC YouthChuyển nhượng—
30/06/2018Club Deportivo Altair U16Sevilla FC YouthChuyển nhượng—
30/06/2017Sevilla FC YouthClub Deportivo Altair U16Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ40
  • Kỹ thuật39
  • Tư duy45
  • Sức mạnh48
  • Thể lực39
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com