
Diego Henrique là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo Sporting Braga.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
4Trận ra sân
2Đá chính
167Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,54Bàn/90 phút
167Phút/bàn
3/6Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,92Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primeira Liga | 2026-2027 | — | 4 | 2 | 167 | 1 | 0 | 0 | 6 | 3 | 90% | 53% | 0 | 0 | 6,92 |
| Cúp C3 châu Âu | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primeira Liga · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 167 phút · điểm TB 6,92
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/6
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 101/112 (90%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 3/6 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/15 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 4
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 18
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Primeira Liga | vs Gil Vicente | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 50/55 | 0 | 4/6 | — | 6,69 |
| 16/10/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ FC Copenhagen | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | Primeira Liga | vs Sporting CP | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/09/2026 | Primeira Liga | @ Santa Clara | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/09/2026 | Primeira Liga | vs Estoril | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/09/2026 | Primeira Liga | @ CF Estrela Amadora SAD | B 1-2 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 11/12 | 0 | — | — | 6,04 |
| 06/09/2026 | Primeira Liga | @ Alverca | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 35/39 | 0 | 3/8 | — | 6,76 |
| 01/09/2026 | Primeira Liga | vs Vitoria Guimaraes | T 1-0 | 18 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 5/6 | 0 | 1/1 | — | 8,20 |
| 28/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Austria Vienna | H 0-0 | 55 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 20/25 | 0 | 2/3 | — | 6,82 |
| 21/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Austria Vienna | T 2-0 | 22 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 6/9 | 1 | 1/2 | — | 7,59 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/03/2025 | 19 | 2,0 triệu € |
| 29/05/2025 | 20 | 2,0 triệu € |
| 29/09/2025 | 20 | 4,5 triệu € |
| 17/12/2025 | 20 | 4,5 triệu € |
| 27/05/2026 | 21 | 5,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 5,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2024 | Braga B | Sporting Braga | Chuyển nhượng | — |
| 31/05/2023 | Braga U19 | Braga B | Chuyển nhượng | — |
| 31/05/2022 | Spg C Braga U17 | Braga U19 | Chuyển nhượng | — |
| 31/05/2021 | Palmeiras FC(U17) | Spg C Braga U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Vitória de Guimarães SC U15 | Palmeiras FC(U17) | Chuyển nhượng | — |
| 31/05/2018 | Vitória de Guimarães SC Youth | Vitória de Guimarães SC U15 | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2016 | Caçadores das Taipas Youth | Vitória de Guimarães SC Youth | Chuyển nhượng | — |