
Diego Gutierrez là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo Omaha.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
28Trận ra sân
14Đá chính
1.403Phút
9Bàn thắng
2Kiến tạo
0,58Bàn/90 phút
155Phút/bàn
20/47Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,98Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USL League One | 2026 | — | 28 | 14 | 1.403 | 9 | 1 | 2 | 47 | 20 | 80% | 42% | 2 | 0 | 6,98 |
Chỉ số chi tiết từng giải
USL League One · mùa 2026 · 28 trận ra sân, 1.403 phút · điểm TB 6,98
Tấn công
- Bàn thắng
- 9
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 20/47
- Sút trong vòng cấm
- 19
- Sút ngoài vòng cấm
- 28
- Dội khung gỗ
- 3
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 22/61
- Đá phạt (bàn / sút)
- 1/30
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/4/4
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 480/596 (80%)
- Chuyền quyết định
- 36
- Tạt bóng chính xác
- 12/53 (22%)
- Chuyền dài chính xác
- 31/51 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/18
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 10
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 72/170 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 70 / 91
- Bị tước bóng
- 26
- Mất quyền kiểm soát
- 273
- Phạm lỗi
- 20
- Bị phạm lỗi
- 30
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | USL League One | @ Westchester SC | B 1-2 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/10 | 0 | 1/4 | — | 6,27 |
| 20/09/2026 | USL League One | vs Knoxville troops | T 2-1 | 67 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 26/29 | 0 | 2/8 | V | 7,00 |
| 17/09/2026 | USL League One | vs Spokane Velocity | T 3-1 | 28 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 18/19 | 0 | 1/2 | — | 7,04 |
| 13/09/2026 | USL League One | @ Corpus Christi FC | T 2-1 | 68 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 10/15 | 1 | 4/10 | V | 7,62 |
| 06/09/2026 | USL League One | vs Charlotte Independence | T 2-0 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/8 | 0 | 1/3 | — | 6,47 |
| 30/08/2026 | USL League One | vs New York Cosmos | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 11/17 | 1 | 5/10 | — | 6,46 |
| 27/08/2026 | USL League One | @ FC Naples | B 0-2 | 29 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 8/13 | 0 | 2/2 | — | 6,39 |
| 23/08/2026 | USL League One | vs Sarasota Paradise | H 1-1 | 78 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 30/36 | 0 | 1/5 | — | 6,25 |
| 17/08/2026 | USL League One | vs Richmond Kickers | T 5-1 | 26 | 1 | 0 | 2 | 1 | 4 | 12/12 | 0 | 2/2 | — | 8,20 |
| 02/08/2026 | USL League One | @ Fort Wayne FC | T 2-0 | 62 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 19/20 | 1 | 2/5 | — | 7,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/03/2022 | 23 | 100 nghìn € |
| 17/08/2022 | 23 | 100 nghìn € |
| 07/11/2022 | 23 | 100 nghìn € |
| 21/08/2023 | 24 | 250 nghìn € |
| 17/12/2023 | 24 | 250 nghìn € |
| 27/05/2024 | 25 | 200 nghìn € |
| 29/10/2024 | 25 | 200 nghìn € |
| 07/05/2025 | 26 | 150 nghìn € |
| 24/11/2025 | 26 | 125 nghìn € |
| 29/04/2026 | 27 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2023; hiện tại —.
Chỉ số
- Tốc độ47
- Kỹ thuật44
- Tư duy46
- Sức mạnh37
- Thể lực32