
Diego Gutiérrez là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch CAN, hiện khoác áo Atletico Ottawa.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
6Đá chính
580Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/6Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
4/1Vàng/Đỏ
6,57Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Canada | 2026 | — | 9 | 6 | 580 | 0 | 0 | 0 | 6 | 1 | 88% | 60% | 4 | 1 | 6,57 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Canada · mùa 2026 · 9 trận ra sân, 580 phút · điểm TB 6,57
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/6
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 371/418 (88%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 24/30 (80%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 10
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 24/40 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 16 / 18
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 63
- Phạm lỗi
- 12
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 1
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Canada | vs Forge FC | B 1-2 | 61 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 32/36 | 1 | 3/6 | Đ | 5,76 |
| 12/10/2026 | VĐQG Canada | @ Pacific FC | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 53/66 | 1 | 4/9 | V | 6,30 |
| 01/10/2026 | VĐQG Canada | vs Cavalry FC | T 3-2 | 88 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 57/65 | 1 | — | — | 6,60 |
| 27/09/2026 | VĐQG Canada | @ HFX Wanderers FC | T 1-0 | 86 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 57/63 | 2 | 4/8 | — | 7,26 |
| 20/09/2026 | VĐQG Canada | vs Supra Du Quebec | B 0-2 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 47/50 | 3 | 4/6 | — | 6,80 |
| 13/09/2026 | VĐQG Canada | @ Forge FC | B 0-3 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 44/50 | 1 | 1/6 | — | 6,36 |
| 06/09/2026 | VĐQG Canada | vs Pacific FC | H 0-0 | 34 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 25/28 | 1 | 1/3 | — | 6,95 |
| 09/08/2026 | VĐQG Canada | vs HFX Wanderers FC | T 2-1 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/16 | 0 | 1/1 | — | 6,48 |
| 02/08/2026 | VĐQG Canada | @ Vancouver FC | B 1-3 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 42/44 | 0 | 1/1 | — | 6,66 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/01/2016 | 18 | 75 nghìn € |
| 18/10/2017 | 20 | 100 nghìn € |
| 02/06/2018 | 21 | 100 nghìn € |
| 14/07/2019 | 22 | 125 nghìn € |
| 21/10/2020 | 23 | 150 nghìn € |
| 21/10/2021 | 24 | 150 nghìn € |
| 03/06/2022 | 25 | 150 nghìn € |
| 23/11/2022 | 25 | 175 nghìn € |
| 25/05/2023 | 26 | 175 nghìn € |
| 09/11/2023 | 26 | 175 nghìn € |
| 20/06/2024 | 27 | 175 nghìn € |
| 05/12/2024 | 27 | 175 nghìn € |
| 11/05/2025 | 28 | 150 nghìn € |
| 17/11/2025 | 28 | 125 nghìn € |
| 21/05/2026 | 29 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/07/2026 | Phnom Penh Crown FC | Atletico Ottawa | Chuyển nhượng | — |
| 14/02/2026 | Cavalry FC | Phnom Penh Crown FC | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2024 | Valour | Cavalry FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Barnechea | Valour | Chuyển nhượng | — |
| 01/03/2021 | Free player | Barnechea | Chuyển nhượng | — |
| 30/11/2020 | Valour | Free player | Trở lại | — |
| 03/03/2019 | Palestino | Valour | Chuyển nhượng Free | — |
| 09/07/2015 | Palestino U21 | Palestino | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ47
- Kỹ thuật50
- Tư duy54
- Sức mạnh46
- Thể lực43