
Diego González là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch PAR, hiện khoác áo Santos Laguna.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
14Trận ra sân
11Đá chính
917Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
7/27Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,90Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mexico | 2026-2027 | — | 12 | 9 | 743 | 0 | 0 | 0 | 22 | 6 | 79% | 43% | 3 | 0 | 6,96 |
| Cúp MLS–Mexico | 2026 | — | 2 | 2 | 174 | 0 | 0 | 0 | 5 | 1 | 83% | 43% | 1 | 0 | 6,51 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mexico · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 743 phút · điểm TB 6,96
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 6/22
- Sút trong vòng cấm
- 14
- Sút ngoài vòng cấm
- 8
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 9/29
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 7
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 241/303 (79%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 6/39 (15%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/22 (36%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/12
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 13
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 38/87 (43%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 31 / 42
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 142
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 174 phút · điểm TB 6,51
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/5
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 54/65 (83%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/10 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/16 (43%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 9
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 23
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | VĐQG Mexico | vs Pumas U.N.A.M. | T 2-0 | 45 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 18/19 | 0 | 1/5 | V | 6,70 |
| 18/10/2026 | VĐQG Mexico | vs Queretaro FC | T 5-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,68 |
| 12/10/2026 | VĐQG Mexico | @ Atletico San Luis | T 2-1 | 87 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 23/28 | 1 | 1/7 | — | 6,49 |
| 27/09/2026 | VĐQG Mexico | vs Pachuca | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 4 | 3 | 3 | 26/33 | 0 | 2/11 | V | 7,06 |
| 21/09/2026 | VĐQG Mexico | @ Toluca | T 3-2 | 45 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 38/45 | 0 | 2/5 | — | 6,58 |
| 14/09/2026 | VĐQG Mexico | vs FC Juarez | T 2-1 | 82 | 0 | 0 | 5 | 1 | 3 | 22/29 | 0 | 5/8 | V | 6,36 |
| 07/09/2026 | VĐQG Mexico | @ Cruz Azul | B 0-1 | 84 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/37 | 5 | 8/11 | — | 5,94 |
| 30/08/2026 | VĐQG Mexico | vs Tigres UANL | H 0-0 | 69 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 22/31 | 2 | 4/6 | — | 6,39 |
| 23/08/2026 | VĐQG Mexico | @ Puebla | B 2-3 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 14/18 | 1 | 3/8 | — | 5,91 |
| 17/08/2026 | VĐQG Mexico | vs Club Deportivo Guadalajara | B 0-1 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/13 | 1 | 4/6 | — | 6,21 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/11/2021 | 18 | 50 nghìn € |
| 23/06/2022 | 19 | 200 nghìn € |
| 16/11/2022 | 19 | 750 nghìn € |
| 12/06/2023 | 20 | 750 nghìn € |
| 19/12/2023 | 20 | 1,5 triệu € |
| 04/06/2024 | 21 | 1,0 triệu € |
| 17/12/2024 | 21 | 700 nghìn € |
| 25/05/2025 | 22 | 1,2 triệu € |
| 21/09/2025 | 22 | 3,0 triệu € |
| 28/12/2025 | 22 | 4,0 triệu € |
| 25/03/2026 | 23 | 5,0 triệu € |
| 19/05/2026 | 23 | 5,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 5,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 5,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Atlas | Santos Laguna | Chuyển nhượng | — |
| 03/01/2026 | Lazio | Atlas | Hết hạn mượn 1.2M € | 1,2 triệu € |
| 30/12/2025 | Atlas | Lazio | Cho mượn | — |
| 01/01/2025 | Lazio | Atlas | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Celaya FC | Lazio | Hết hạn mượn 1.28M € | 1,3 triệu € |
| 29/06/2023 | Lazio U20 | Celaya FC | Cho mượn | — |
| 30/01/2023 | Celaya FC | Lazio U20 | Chuyển nhượng | — |
| 06/01/2022 | Costa Del Este | Celaya FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2021 | Universidad San Martin | Costa Del Este | Cho mượn | — |
| 05/07/2021 | Costa Del Este | Universidad San Martin | Chuyển nhượng | — |
| 28/02/2021 | Potros del Este II | Costa Del Este | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Club Libertad Asunción U19 | Potros del Este II | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ63
- Kỹ thuật60
- Tư duy55
- Sức mạnh34
- Thể lực40