
Diego Garcia
40Tuổi
178Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
10 nghìn €Giá trị
Diego Garcia là tiền vệ 40 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Defensores de Belgrano.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
19Trận ra sân
0Đá chính
326Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
3/0Vàng/Đỏ
5,77Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ARG Primera Nacional | 2026 | — | 19 | 0 | 326 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | — | — | 3 | 0 | 5,77 |
Chỉ số chi tiết từng giải
ARG Primera Nacional · mùa 2026 · 19 trận ra sân, 326 phút · điểm TB 5,77
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/10/2026 | ARG Primera Nacional | vs Club Atletico Acassuso | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/10/2026 | ARG Primera Nacional | @ Chaco For Ever | H 2-2 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,40 |
| 28/09/2026 | ARG Primera Nacional | vs Ferrol Carril Oeste | B 0-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/09/2026 | ARG Primera Nacional | @ Central Norte Salta | T 1-0 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,90 |
| 15/09/2026 | ARG Primera Nacional | vs Deportivo Madryn | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/09/2026 | ARG Primera Nacional | vs Los Andes | H 1-1 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | ARG Primera Nacional | vs Racing de Cordoba | T 3-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,80 |
| 30/08/2026 | ARG Primera Nacional | @ Club Ciudad de Bolivar | B 0-1 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,25 |
| 23/08/2026 | ARG Primera Nacional | vs Almirante Brown | B 0-2 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,00 |
| 15/08/2026 | ARG Primera Nacional | @ Atletico Rafaela | H 0-0 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,30 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/10/2009 | 23 | 750 nghìn € |
| 23/12/2009 | 23 | 200 nghìn € |
| 16/06/2011 | 24 | 175 nghìn € |
| 16/02/2020 | 33 | — |
| 16/05/2021 | 34 | 50 nghìn € |
| 21/12/2021 | 35 | 50 nghìn € |
| 04/07/2022 | 36 | 50 nghìn € |
| 15/12/2022 | 36 | 50 nghìn € |
| 16/07/2023 | 37 | 25 nghìn € |
| 03/12/2023 | 37 | 10 nghìn € |
| 25/06/2024 | 38 | 10 nghìn € |
| 28/11/2024 | 38 | 10 nghìn € |
| 21/05/2025 | 38 | 10 nghìn € |
| 25/11/2025 | 39 | 10 nghìn € |
| 14/05/2026 | 39 | 10 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 750 nghìn € vào năm 2009; hiện tại 10 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
Chỉ số
- Tốc độ54
- Kỹ thuật55
- Tư duy63
- Sức mạnh32
- Thể lực33