
Diego Gabriel Chavez
29Tuổi
180Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị
Diego Gabriel Chavez là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch PAR, hiện khoác áo Deportivo Pasto.
Tiểu sử Diego Gabriel Chavez
Diego Gabriel Chavez là tiền vệ thi đấu cho Deportivo Pasto, mang quốc tịch Paraguay và sinh ngày 24/09/1997, hiện 29 tuổi. Ở mùa 2026, cầu thủ có 30 trận ra sân với 1709 phút thi đấu, ghi 4 bàn, kiến tạo 3 lần và đạt điểm trung bình 6,34. Các con số này gồm 28 trận, 4 bàn và 3 kiến tạo tại Primera A Colombia, cùng 2 trận tại Cúp Colombia. Giá trị thị trường hiện là 350 nghìn €, giá trị cao nhất 550 nghìn € ghi nhận năm 2024, hợp đồng có hiệu lực đến 30/12/2026. Cầu thủ cao 180 cm và thuận chân phải.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
30Trận ra sân
21Đá chính
1.709Phút
4Bàn thắng
3Kiến tạo
0,21Bàn/90 phút
427Phút/bàn
11/35Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
10/0Vàng/Đỏ
6,34Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera A Colombia | 2026 | — | 28 | 19 | 1.529 | 4 | 0 | 3 | 35 | 11 | 81% | 51% | 10 | 0 | 6,80 |
| Cúp Colombia | 2026 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera A Colombia · mùa 2026 · 28 trận ra sân, 1.529 phút · điểm TB 6,80
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 11/35
- Sút trong vòng cấm
- 9
- Sút ngoài vòng cấm
- 26
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/16
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/29
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 722/881 (81%)
- Chuyền quyết định
- 36
- Tạt bóng chính xác
- 24/74 (32%)
- Chuyền dài chính xác
- 53/107 (49%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/21
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 57/111 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 53 / 48
- Bị tước bóng
- 13
- Mất quyền kiểm soát
- 269
- Phạm lỗi
- 17
- Bị phạm lỗi
- 29
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 10
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Cúp Colombia · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 180 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Primera A Colombia | vs Alianza Fútbol Club | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 5 | 2 | 1 | 46/56 | 1 | 3/3 | — | 6,88 |
| 05/10/2026 | Primera A Colombia | vs Fortaleza F.C | H 0-0 | 78 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 27/30 | 1 | 2/7 | — | 7,20 |
| 26/09/2026 | Primera A Colombia | @ Boyaca Chico | B 0-3 | 72 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 25/36 | 1 | 4/7 | — | 6,74 |
| 20/09/2026 | Primera A Colombia | vs Deportiva Once Caldas | T 1-0 | 45 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 38/44 | 0 | 1/1 | V | 7,81 |
| 15/09/2026 | Primera A Colombia | @ America de Cali | T 1-0 | 45 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 36/37 | 1 | 2/2 | V | 8,05 |
| 06/09/2026 | Primera A Colombia | @ Cucuta Deportivo | H 2-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 17/23 | 0 | 2/4 | — | 6,44 |
| 01/09/2026 | Primera A Colombia | vs Deportivo Pereira | B 1-2 | 78 | 0 | 1 | 3 | 1 | 3 | 52/61 | 0 | 2/3 | V | 7,66 |
| 28/08/2026 | Primera A Colombia | @ Internacional de Bogota | H 1-1 | 33 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/30 | 2 | 2/3 | — | 6,63 |
| 09/08/2026 | Primera A Colombia | vs Deportivo Cali | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 27/34 | 0 | 1/2 | — | 6,34 |
| 05/08/2026 | Primera A Colombia | @ Millonarios | B 0-2 | 66 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 35/43 | 1 | 4/9 | — | 6,26 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/05/2021 | 23 | 50 nghìn € |
| 04/07/2022 | 24 | 75 nghìn € |
| 04/09/2022 | 24 | 400 nghìn € |
| 11/12/2022 | 25 | 500 nghìn € |
| 06/07/2023 | 25 | 500 nghìn € |
| 06/12/2023 | 26 | 500 nghìn € |
| 10/06/2024 | 26 | 500 nghìn € |
| 09/12/2024 | 27 | 550 nghìn € |
| 19/06/2025 | 27 | 450 nghìn € |
| 14/09/2025 | 27 | 350 nghìn € |
| 04/12/2025 | 28 | 250 nghìn € |
| 03/06/2026 | 28 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 550 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 350 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ53
- Kỹ thuật55
- Tư duy53
- Sức mạnh48
- Thể lực49