Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Diego Fuoli

SabadellThủ mônESP
29Tuổi
188Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Diego Fuoli là thủ môn 29 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Sabadell.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

10Trận ra sân
10Đá chính
900Phút
24Cứu thua
45%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,62Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
La Liga 22026-2027—10109002441345%0%006,62

Chỉ số chi tiết từng giải

La Liga 2 · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 900 phút · điểm TB 6,62

Thủ môn

Cứu thua
24
Đấm bóng
4
Băng ra (thành công / tổng)
9/10
Bắt bóng bổng tốt
1

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
13
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
129/282 (45%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
66/218 (30%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
0/2 (0%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
154
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Diego Fuoli · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026La Liga 2@ Burgos CFB 0-19060021/290——7,73
10/10/2026La Liga 2@ AD CeutaT 2-19030010/320——6,13
05/10/2026La Liga 2vs Andorra CFH 0-0900008/220——6,62
26/09/2026La Liga 2@ Celta Vigo BH 1-1900108/270——6,25
20/09/2026La Liga 2vs Real OviedoT 3-19011015/280——6,04
13/09/2026La Liga 2@ RCD MallorcaB 0-29040022/3000/1—7,11
08/09/2026La Liga 2vs CordobaT 3-29022015/3300/1—5,93
29/08/2026La Liga 2vs AlmeriaT 1-09020112/320——6,33
24/08/2026La Liga 2@ CastellonH 0-0901008/250——6,18
18/08/2026La Liga 2@ Sporting GijonH 0-0905009/240——7,85

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 50 nghìn €2019: 100 nghìn €2019: 100 nghìn €2019: 100 nghìn €2020: 250 nghìn €2020: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 300 nghìn €2026: 500 nghìn €20182026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/10/20182150 nghìn €
18/02/201921100 nghìn €
28/06/201921100 nghìn €
09/09/201921100 nghìn €
10/02/202022250 nghìn €
07/10/202022200 nghìn €
07/01/202123200 nghìn €
23/06/202123200 nghìn €
22/09/202224200 nghìn €
06/11/202225200 nghìn €
12/06/202325200 nghìn €
19/12/202326200 nghìn €
23/06/202426200 nghìn €
17/12/202427200 nghìn €
24/06/202527250 nghìn €
29/12/202528250 nghìn €
22/06/202628300 nghìn €
22/09/202628500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 500 nghìn €.

Chỉ số

  • Thể lực25
  • Chỉ số 154
  • Chỉ số 232
  • Chỉ số 449
  • Chỉ số 345
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com