Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Diego Fernández

CD MagallanesTiền vệCHI
28Tuổi
170Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
275 nghìn €Giá trị

Diego Fernández là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch CHI, hiện khoác áo CD Magallanes.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

6Trận ra sân
1Đá chính
188Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 2 Chile2026—5011700000——10—
Chilean Cup2026—117100000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 2 Chile · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 117 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chilean Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 71 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 01/02/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 50 nghìn €2018: 50 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 300 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 250 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 375 nghìn €2023: 375 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 350 nghìn €2026: 275 nghìn €20172026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
18/10/20171950 nghìn €
02/06/20182050 nghìn €
21/05/201921300 nghìn €
06/12/201921300 nghìn €
09/11/202022300 nghìn €
10/03/202123250 nghìn €
21/10/202123250 nghìn €
27/03/202224250 nghìn €
15/06/202224300 nghìn €
14/11/202224375 nghìn €
03/04/202325375 nghìn €
19/07/202325500 nghìn €
12/12/202325500 nghìn €
12/06/202426500 nghìn €
11/11/202426400 nghìn €
29/06/202527350 nghìn €
09/12/202527350 nghìn €
21/06/202628275 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 275 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ51
  • Kỹ thuật54
  • Tư duy44
  • Sức mạnh43
  • Thể lực39
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com