Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Diego Fagúndez

New England RevolutionTiền đạoURU
31Tuổi
173Chiều cao (cm)
64Cân nặng (kg)
1,2 triệu €Giá trị

Diego Fagúndez là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch URU, hiện khoác áo New England Revolution.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

16Trận ra sân
1Đá chính
221Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,20Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
MLS2026—1612210011089%33%006,20

Chỉ số chi tiết từng giải

MLS · mùa 2026 · 16 trận ra sân, 221 phút · điểm TB 6,20

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
120/134 (89%)
Chuyền quyết định
8
Tạt bóng chính xác
7/10 (70%)
Chuyền dài chính xác
1/3 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
1
Phá bóng
2
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/21 (33%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 13
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
36
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Diego Fagúndez · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026MLSvs Chicago FireT 1-0dự bị00000—0———
15/10/2026MLS@ FC CincinnatiT 3-2dự bị00000—0———
11/10/2026MLSvs Seattle SoundersB 0-350000112/1300/1—5,73
27/09/2026MLS@ Real Salt LakeB 0-34000013/300/1—5,88
20/09/2026MLSvs Orlando CityT 4-21010013/411/3—5,98
14/09/2026MLS@ Chicago FireT 2-1dự bị00000—0———
10/09/2026MLS@ New York City Football ClubT 2-1dự bị00000—0———
06/09/2026MLS@ Los Angeles GalaxyB 1-2dự bị00000—0———
31/08/2026MLS@ Columbus CrewT 3-1100000—0——6,25
24/08/2026MLSvs New York City Football ClubH 1-19000013/40——6,43

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 800 nghìn €2016: 950 nghìn €2016: 950 nghìn €2016: 950 nghìn €2017: 950 nghìn €2017: 1,0 triệu €2018: 1,2 triệu €2018: 1,8 triệu €2019: 1,8 triệu €2019: 1,5 triệu €2020: 1,2 triệu €2020: 1,2 triệu €2020: 1,2 triệu €2021: 1,5 triệu €2021: 2,0 triệu €2022: 3,0 triệu €2022: 5,0 triệu €2023: 5,0 triệu €2023: 4,0 triệu €2024: 3,5 triệu €2024: 3,0 triệu €2024: 2,5 triệu €2025: 2,0 triệu €2025: 1,8 triệu €2025: 1,5 triệu €2026: 1,2 triệu €20152026
Bảng số liệu (26 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
28/02/201520800 nghìn €
29/02/201621950 nghìn €
29/05/201621950 nghìn €
14/12/201621950 nghìn €
23/05/201722950 nghìn €
04/12/2017221,0 triệu €
01/05/2018231,2 triệu €
14/12/2018231,8 triệu €
26/05/2019241,8 triệu €
29/11/2019241,5 triệu €
07/04/2020251,2 triệu €
25/08/2020251,2 triệu €
17/12/2020251,2 triệu €
08/07/2021261,5 triệu €
08/11/2021262,0 triệu €
17/08/2022273,0 triệu €
07/11/2022275,0 triệu €
21/08/2023285,0 triệu €
17/12/2023284,0 triệu €
24/03/2024293,5 triệu €
12/06/2024293,0 triệu €
11/12/2024292,5 triệu €
04/06/2025302,0 triệu €
11/09/2025301,8 triệu €
10/12/2025301,5 triệu €
01/06/2026311,2 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 1,2 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
12/03/2026Los Angeles GalaxyNew England RevolutionChuyển nhượng—
31/07/2023Austin FCLos Angeles GalaxyHết hạn mượn 0.273115M €273 nghìn €
04/01/2021New England RevolutionAustin FCChuyển nhượng—
14/11/2010New England Revolution AcademyNew England RevolutionChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ56
  • Kỹ thuật55
  • Tư duy56
  • Sức mạnh34
  • Thể lực41
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com