Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Diego Enríquez

Sporting CristalThủ mônPER
24Tuổi
183Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị

Diego Enríquez là thủ môn 24 tuổi quốc tịch PER, hiện khoác áo Sporting Cristal.

Mùa 2026 · tổng hợp 4 giải

39Trận ra sân
39Đá chính
3.510Phút
116Cứu thua
77%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,40Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Liga 1 Peru2026—29292.6109362180%83%006,81
Copa Libertadores2026—66540161370%—106,46
Copa de la Liga2026—22180000——00—
Copa Sudamericana2026—2218073450%100%006,72

Chỉ số chi tiết từng giải

Liga 1 Peru · mùa 2026 · 29 trận ra sân, 2.610 phút · điểm TB 6,81

Thủ môn

Cứu thua
93
Đấm bóng
6
Băng ra (thành công / tổng)
14/15
Bắt bóng bổng tốt
5

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
21
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
655/813 (80%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
107/259 (41%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
10/12 (83%)
Không chiến thắng / thua
4 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
163
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
4

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Copa Libertadores · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 540 phút · điểm TB 6,46

Thủ môn

Cứu thua
16
Đấm bóng
1
Băng ra (thành công / tổng)
1/1
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
98/140 (70%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
23/65 (35%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
45
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Copa de la Liga · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 180 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 02/10/2026

Copa Sudamericana · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,72

Thủ môn

Cứu thua
7
Đấm bóng
3
Băng ra (thành công / tổng)
2/2
Bắt bóng bổng tốt
1

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
4
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
31/62 (50%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
12/43 (27%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/1 (100%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
33
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 30/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Diego Enríquez · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Liga 1 Peruvs Comerciantes UnidosT 4-29031012/1601/1—6,58
12/10/2026Liga 1 Peru@ UTC CajamarcaT 1-09041015/3102/2—7,29
20/09/2026Liga 1 Peruvs Atletico GrauT 3-19040022/270——7,19
13/09/2026Liga 1 Peru@ MoqueguaT 2-19050116/250——7,46
06/09/2026Liga 1 Peruvs Los ChankasT 5-09030011/140——6,98
31/08/2026Liga 1 Peru@ Sport BoysB 0-19031121/250——6,56
22/08/2026Liga 1 Peru@ Alianza Atletico SullanaB 1-39030034/350——5,61
16/08/2026Liga 1 Peruvs Sport HuancayoT 4-19001026/330——6,86
08/08/2026Liga 1 Peru@ Universitario De DeportesH 1-19020116/2101/1—6,89
02/08/2026Liga 1 Peruvs Juan Pablo IIT 2-09030023/2901/1—7,27

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 50 nghìn €2021: 50 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 425 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 375 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 650 nghìn €2025: 850 nghìn €2025: 1,0 triệu €2025: 1,0 triệu €2026: 1,0 triệu €20202026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
08/12/20201850 nghìn €
19/05/20211950 nghìn €
21/11/202119100 nghìn €
31/05/202220300 nghìn €
21/11/202220425 nghìn €
01/06/202321400 nghìn €
19/11/202321400 nghìn €
27/05/202422375 nghìn €
02/09/202422500 nghìn €
06/11/202422650 nghìn €
11/06/202523850 nghìn €
18/09/2025231,0 triệu €
05/11/2025231,0 triệu €
04/06/2026241,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/12/2023EM Deportivo BinacionalSporting CristalCho mượn—
31/01/2022Sporting CristalEM Deportivo BinacionalChuyển nhượng—
31/12/2021Club Sporting Cristal IISporting CristalChuyển nhượng—
30/12/2021Cusco FCClub Sporting Cristal IICho mượn—
02/02/2021Club Sporting Cristal IICusco FCChuyển nhượng—
30/12/2020CiencianoClub Sporting Cristal IICho mượn—
14/07/2020Club Sporting Cristal IICiencianoChuyển nhượng—
31/12/2018Club Sporting Cristal U20Club Sporting Cristal IIChuyển nhượng—
31/12/2016Club Sporting Cristal JuvenilClub Sporting Cristal U20Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực47
  • Chỉ số 156
  • Chỉ số 242
  • Chỉ số 456
  • Chỉ số 356
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com