
Diego Duarte
24Tuổi
177Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị
Diego Duarte là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch PAR, hiện khoác áo Internacional de Bogota.
Tiểu sử Diego Duarte
Diego Duarte là tiền đạo người Paraguay, 24 tuổi, thi đấu cho Internacional de Bogota. Trong mùa giải 2026, cầu thủ ra sân 17 trận với 1242 phút thi đấu và ghi 4 bàn, trong đó Primera A Colombia có 14 trận. Cao 177 cm, thuận chân trái. Giá trị thị trường được ghi nhận là 250 nghìn €, còn giá trị cao nhất từng đạt 350 nghìn € vào năm 2024. Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 01/07/2026, đưa cầu thủ từ FC Nacional Asuncion đến Internacional de Bogota, hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
19Trận ra sân
16Đá chính
1.262Phút
4Bàn thắng
0Kiến tạo
0,29Bàn/90 phút
315Phút/bàn
11/33Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,42Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera A Colombia | 2026 | — | 15 | 13 | 985 | 4 | 0 | 0 | 33 | 11 | 70% | 52% | 2 | 0 | 6,87 |
| Cúp Colombia | 2026 | — | 4 | 3 | 277 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera A Colombia · mùa 2026 · 15 trận ra sân, 985 phút · điểm TB 6,87
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 11/33
- Sút trong vòng cấm
- 29
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 4/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/16
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 6
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 103/147 (70%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 2/12 (16%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/4 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 8
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 38/72 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 14 / 12
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 24 / 22
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 99
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 16
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp Colombia · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 277 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Primera A Colombia | vs Fortaleza F.C | T 2-1 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3/3 | 0 | 1/1 | — | 6,64 |
| 11/10/2026 | Primera A Colombia | @ Atletico Junior Barranquilla | H 2-2 | 59 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 12/17 | 0 | 4/5 | — | 6,70 |
| 05/10/2026 | Primera A Colombia | vs Deportiva Once Caldas | H 1-1 | 75 | 1 | 0 | 4 | 2 | 2 | 9/10 | 0 | 2/5 | — | 8,20 |
| 27/09/2026 | Primera A Colombia | @ Deportivo Pereira | H 0-0 | 74 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 10/11 | 1 | 4/7 | V | 6,77 |
| 21/09/2026 | Primera A Colombia | @ Atletico Bucaramanga | B 0-2 | 11 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 4/7 | 0 | 1/1 | — | 6,42 |
| 17/09/2026 | Primera A Colombia | vs Atletico Nacional Medellin | B 2-3 | 80 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4/8 | 2 | 6/8 | — | 7,73 |
| 13/09/2026 | Primera A Colombia | vs Llaneros FC | T 3-2 | 63 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 5/8 | 0 | 2/4 | — | 7,68 |
| 07/09/2026 | Primera A Colombia | vs Aguilas Doradas | H 2-2 | 88 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 12/14 | 0 | 4/7 | — | 6,43 |
| 31/08/2026 | Primera A Colombia | @ Millonarios | H 0-0 | 89 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 7/11 | 0 | 2/10 | V | 6,40 |
| 28/08/2026 | Primera A Colombia | vs Deportivo Pasto | H 1-1 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/7 | 0 | 1/2 | — | 6,40 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/06/2023 | 21 | 175 nghìn € |
| 05/12/2023 | 21 | 125 nghìn € |
| 12/06/2024 | 22 | 350 nghìn € |
| 22/12/2024 | 22 | 300 nghìn € |
| 12/05/2025 | 23 | 200 nghìn € |
| 17/12/2025 | 23 | 250 nghìn € |
| 27/05/2026 | 24 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/07/2026 | FC Nacional Asuncion | Internacional de Bogota | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | AVS Futebol SAD | FC Nacional Asuncion | Cho mượn | — |
| 09/07/2025 | FC Nacional Asuncion | AVS Futebol SAD | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | Olimpia Asuncion | FC Nacional Asuncion | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2023 | Sportivo Ameliano | Olimpia Asuncion | Cho mượn | — |
| 31/12/2022 | Club Olimpia U23 | Sportivo Ameliano | Chuyển nhượng | — |
| 21/07/2020 | Olimpia Asuncion U19 | Club Olimpia U23 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ58
- Kỹ thuật41
- Tư duy48
- Sức mạnh35
- Thể lực41