Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Diego Dorregaray

Guayaquil CityTiền đạoARG
34Tuổi
187Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Diego Dorregaray là tiền đạo 34 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Guayaquil City.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

15Trận ra sân
5Đá chính
587Phút
8Bàn thắng
2Kiến tạo
1,23Bàn/90 phút
73Phút/bàn
10/21Sút trúng/sút
68%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,85Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
LigaPro Ecuador2026—155587842211068%47%106,85

Chỉ số chi tiết từng giải

LigaPro Ecuador · mùa 2026 · 15 trận ra sân, 587 phút · điểm TB 6,85

Tấn công

Bàn thắng
8
Phạt đền ghi
4
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
10/21
Sút trong vòng cấm
18
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
3
Rê bóng thành công
2/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
6

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
80/117 (68%)
Chuyền quyết định
8
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
3/4 (75%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
3
Phá bóng
5
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
42/89 (47%)
Không chiến thắng / thua
29 / 23
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
13 / 24
Bị tước bóng
12
Mất quyền kiểm soát
78
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Diego Dorregaray · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026LigaPro Ecuador@ Libertad LojaB 0-490003104/1002/5—6,24
11/10/2026LigaPro Ecuadorvs Club Sport EmelecT 3-290306327/906/9—8,00
20/09/2026LigaPro Ecuadorvs Club Leones del NorteH 1-1991041013/2215/11—6,12
13/09/2026LigaPro Ecuadorvs Mushuc RunaT 3-1901031115/2218/17V7,61
08/09/2026LigaPro Ecuador@ Orense SCB 3-4902122212/19110/19—8,84
03/09/2026LigaPro Ecuador@ Deportivo CuencaB 0-116000001/101/3—6,26
30/08/2026LigaPro Ecuadorvs Liga Dep Universitaria QuitoT 2-112101100/10——8,09
23/08/2026LigaPro Ecuador@ Tecnico UniversitarioT 3-21000001/101/4—6,41
16/08/2026LigaPro Ecuadorvs Libertad LojaH 2-23000002/30——6,49
10/08/2026LigaPro Ecuadorvs Club Sport EmelecH 0-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 250 nghìn €2017: 600 nghìn €2018: 450 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 500 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 500 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 1,0 triệu €2023: 600 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 600 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 50 nghìn €20172026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/06/201725250 nghìn €
29/12/201725600 nghìn €
29/06/201826450 nghìn €
27/04/201926300 nghìn €
29/12/201927500 nghìn €
07/04/202027400 nghìn €
13/10/202028400 nghìn €
29/12/202028500 nghìn €
29/06/202129500 nghìn €
29/12/2021291,0 triệu €
09/01/202330600 nghìn €
30/05/202331600 nghìn €
27/12/202331600 nghìn €
27/05/202432400 nghìn €
23/09/202432350 nghìn €
08/12/202432350 nghìn €
28/05/202533300 nghìn €
21/12/202533150 nghìn €
23/06/20263450 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 50 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026SC FarenseGuayaquil CityChuyển nhượng—
17/08/2025Apollon Limassol FCSC FarenseChuyển nhượng—
12/07/2024Universitario De DeportesApollon Limassol FCChuyển nhượng—
31/12/2023Nea SalamisUniversitario De DeportesHết hạn mượn 0.108M €108 nghìn €
30/07/2022Ismaily SCNea SalamisChuyển nhượng—
13/01/2022Deportivo CuencaIsmaily SCChuyển nhượng—
03/07/2020Tecnico UniversitarioDeportivo CuencaChuyển nhượng—
03/07/2019Defensores de BelgranoTecnico UniversitarioChuyển nhượng—
31/07/2018Guayaquil CityDefensores de BelgranoChuyển nhượng—
10/07/2017Atletico AtlantaGuayaquil CityChuyển nhượng—
20/07/2016Club Sportivo BarracasAtletico AtlantaChuyển nhượng—
31/12/2014CA Puerto NuevoClub Sportivo BarracasChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ61
  • Kỹ thuật38
  • Tư duy49
  • Sức mạnh36
  • Thể lực46
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com