Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Diego De Buen

Mazatlan FCTiền vệMEX
35Tuổi
182Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
325 nghìn €Giá trị

Diego De Buen là tiền vệ 35 tuổi quốc tịch MEX, hiện khoác áo Mazatlan FC.

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Diego De Buen · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Hạng 2 Mexicovs Club Jaiba BravaB 1-2900000142/5003/3—7,20
10/10/2026Hạng 2 Mexico@ Tepatitlan FCH 1-1900020061/6303/7—7,80
04/10/2026Hạng 2 Mexicovs Tlaxcala FCH 1-1900000045/5311/3—7,10
27/09/2026Hạng 2 Mexico@ Venados FC YucatánB 1-2900021018/3413/7—5,69
20/09/2026Hạng 2 Mexicovs Leones Negros de la U. de G.T 2-0900000041/5123/5—7,40
13/09/2026Hạng 2 Mexico@ Mineros de ZacatecasT 1-0900010036/4412/4—6,50
06/09/2026Hạng 2 Mexicovs Alebrijes de OaxacaT 4-1900010148/5336/10—7,80
29/08/2026Hạng 2 Mexico@ Club Deportivo Dorados de SinaloaT 1-0900000031/4211/2——
21/08/2026Hạng 2 Mexicovs Correcaminos de la U.A.T.B 1-3900000040/5115/10V5,56
16/08/2026Hạng 2 Mexico@ Cruz Azul HidalgoT 2-1901011025/3227/8——

Giá trị thị trường qua các năm

2011: 500 nghìn €2012: 500 nghìn €2012: 600 nghìn €2013: 900 nghìn €2013: 1,3 triệu €2014: 1,0 triệu €2015: 1,2 triệu €2016: 1,5 triệu €2016: 1,2 triệu €2016: 1,0 triệu €2017: 1,5 triệu €2018: 1,5 triệu €2018: 1,2 triệu €2019: 1,0 triệu €2019: 800 nghìn €2020: 700 nghìn €2020: 550 nghìn €2020: 700 nghìn €2021: 700 nghìn €2021: 900 nghìn €2022: 1,2 triệu €2022: 1,2 triệu €2023: 1,2 triệu €2023: 1,2 triệu €2023: 1,2 triệu €2024: 1,0 triệu €2024: 800 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 325 nghìn €20112026
Bảng số liệu (30 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/11/201120500 nghìn €
08/06/201220500 nghìn €
17/12/201221600 nghìn €
26/05/201321900 nghìn €
26/12/2013221,3 triệu €
31/08/2014231,0 triệu €
30/09/2015241,2 triệu €
12/01/2016241,5 triệu €
03/08/2016251,2 triệu €
15/12/2016251,0 triệu €
30/07/2017261,5 triệu €
09/04/2018261,5 triệu €
22/08/2018271,2 triệu €
07/02/2019271,0 triệu €
12/08/201928800 nghìn €
09/01/202028700 nghìn €
07/04/202028550 nghìn €
21/12/202029700 nghìn €
20/04/202129700 nghìn €
14/10/202130900 nghìn €
10/04/2022301,2 triệu €
30/10/2022311,2 triệu €
29/03/2023311,2 triệu €
28/06/2023311,2 triệu €
28/12/2023321,2 triệu €
13/06/2024321,0 triệu €
10/12/202433800 nghìn €
25/05/202533500 nghìn €
28/12/202534400 nghìn €
28/05/202634325 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2018; hiện tại 325 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Sporting FCMazatlan FCChuyển nhượng—
01/02/2026NecaxaSporting FCChuyển nhượng—
16/01/2025PueblaNecaxaChuyển nhượng—
31/12/2020Santos LagunaPueblaChuyển nhượng—
30/12/2020Club Jaiba BravaSantos LagunaCho mượn—
31/12/2019Santos LagunaClub Jaiba BravaChuyển nhượng—
31/12/2015Club TijuanaSantos LagunaChuyển nhượng—
30/06/2015PachucaClub TijuanaChuyển nhượng—
31/12/2013Pumas U20PachucaChuyển nhượng—
30/12/2013PueblaPumas U20Cho mượn—
30/06/2012Pumas U20PueblaChuyển nhượng—
30/06/2009UNAM Pumas IIPumas U20Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ48
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy52
  • Sức mạnh49
  • Thể lực46
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com