
Diego De Buen
35Tuổi
182Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
325 nghìn €Giá trị
Diego De Buen là tiền vệ 35 tuổi quốc tịch MEX, hiện khoác áo Mazatlan FC.
Chỉ số 10 trận gần nhất
Tỷ số theo góc nhìn đội của Diego De Buen · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|
| 18/10/2026 | Hạng 2 Mexico | vs Club Jaiba Brava | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 42/50 | 0 | 3/3 | — | 7,20 |
| 10/10/2026 | Hạng 2 Mexico | @ Tepatitlan FC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 61/63 | 0 | 3/7 | — | 7,80 |
| 04/10/2026 | Hạng 2 Mexico | vs Tlaxcala FC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 45/53 | 1 | 1/3 | — | 7,10 |
| 27/09/2026 | Hạng 2 Mexico | @ Venados FC Yucatán | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 18/34 | 1 | 3/7 | — | 5,69 |
| 20/09/2026 | Hạng 2 Mexico | vs Leones Negros de la U. de G. | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 41/51 | 2 | 3/5 | — | 7,40 |
| 13/09/2026 | Hạng 2 Mexico | @ Mineros de Zacatecas | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 36/44 | 1 | 2/4 | — | 6,50 |
| 06/09/2026 | Hạng 2 Mexico | vs Alebrijes de Oaxaca | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 48/53 | 3 | 6/10 | — | 7,80 |
| 29/08/2026 | Hạng 2 Mexico | @ Club Deportivo Dorados de Sinaloa | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/42 | 1 | 1/2 | — | — |
| 21/08/2026 | Hạng 2 Mexico | vs Correcaminos de la U.A.T. | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 40/51 | 1 | 5/10 | V | 5,56 |
| 16/08/2026 | Hạng 2 Mexico | @ Cruz Azul Hidalgo | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 25/32 | 2 | 7/8 | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (30 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|
| 27/11/2011 | 20 | 500 nghìn € |
| 08/06/2012 | 20 | 500 nghìn € |
| 17/12/2012 | 21 | 600 nghìn € |
| 26/05/2013 | 21 | 900 nghìn € |
| 26/12/2013 | 22 | 1,3 triệu € |
| 31/08/2014 | 23 | 1,0 triệu € |
| 30/09/2015 | 24 | 1,2 triệu € |
| 12/01/2016 | 24 | 1,5 triệu € |
| 03/08/2016 | 25 | 1,2 triệu € |
| 15/12/2016 | 25 | 1,0 triệu € |
| 30/07/2017 | 26 | 1,5 triệu € |
| 09/04/2018 | 26 | 1,5 triệu € |
| 22/08/2018 | 27 | 1,2 triệu € |
| 07/02/2019 | 27 | 1,0 triệu € |
| 12/08/2019 | 28 | 800 nghìn € |
| 09/01/2020 | 28 | 700 nghìn € |
| 07/04/2020 | 28 | 550 nghìn € |
| 21/12/2020 | 29 | 700 nghìn € |
| 20/04/2021 | 29 | 700 nghìn € |
| 14/10/2021 | 30 | 900 nghìn € |
| 10/04/2022 | 30 | 1,2 triệu € |
| 30/10/2022 | 31 | 1,2 triệu € |
| 29/03/2023 | 31 | 1,2 triệu € |
| 28/06/2023 | 31 | 1,2 triệu € |
| 28/12/2023 | 32 | 1,2 triệu € |
| 13/06/2024 | 32 | 1,0 triệu € |
| 10/12/2024 | 33 | 800 nghìn € |
| 25/05/2025 | 33 | 500 nghìn € |
| 28/12/2025 | 34 | 400 nghìn € |
| 28/05/2026 | 34 | 325 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2018; hiện tại 325 nghìn €.
Chỉ số
Tốc độ48
Kỹ thuật49
Tư duy52
Sức mạnh49
Thể lực46