
Diego Cruz là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch MEX, hiện khoác áo Piratas FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
11Trận ra sân
10Đá chính
906Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,10Bàn/90 phút
906Phút/bàn
6/11Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
4/1Vàng/Đỏ
3,89Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Mexico | 2026-2027 | — | 11 | 10 | 906 | 1 | 0 | 1 | 11 | 6 | 84% | 58% | 4 | 1 | 3,89 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Mexico · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 906 phút · điểm TB 3,89
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 6/11
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 2/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/20
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 433/512 (84%)
- Chuyền quyết định
- 19
- Tạt bóng chính xác
- 14/37 (37%)
- Chuyền dài chính xác
- 14/40 (35%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/24
- Cắt bóng
- 15
- Phá bóng
- 23
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 54/93 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 13
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 44 / 26
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 140
- Phạm lỗi
- 12
- Bị phạm lỗi
- 20
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 1
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Hạng 2 Mexico | vs Tepatitlan FC | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 59/65 | 3 | 4/10 | — | — |
| 11/10/2026 | Hạng 2 Mexico | @ Tlaxcala FC | B 2-4 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 3 | 30/35 | 1 | 3/6 | — | 7,70 |
| 25/09/2026 | Hạng 2 Mexico | @ Mineros de Zacatecas | B 0-3 | 89 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 47/54 | 3 | 6/9 | Đ | 5,80 |
| 19/09/2026 | Hạng 2 Mexico | vs Venados FC Yucatán | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 31/39 | 1 | 3/6 | — | 7,60 |
| 12/09/2026 | Hạng 2 Mexico | @ Cruz Azul Hidalgo | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 39/49 | 2 | 5/9 | V | 6,59 |
| 06/09/2026 | Hạng 2 Mexico | vs Correcaminos de la U.A.T. | T 4-1 | 90 | 0 | 1 | 2 | 1 | 4 | 32/35 | 3 | 4/10 | — | 8,19 |
| 31/08/2026 | Hạng 2 Mexico | @ Leones Negros de la U. de G. | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 46/53 | 2 | 3/6 | — | 6,88 |
| 23/08/2026 | Hạng 2 Mexico | vs Cancun FC | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 84/98 | 2 | 9/11 | — | — |
| 15/08/2026 | Hạng 2 Mexico | @ Club Atletico La Paz | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 41/51 | 4 | 9/13 | V | — |
| 08/08/2026 | Hạng 2 Mexico | @ Alacranes de Durango | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 20/25 | 3 | 6/10 | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/08/2016 | 21 | 100 nghìn € |
| 15/12/2016 | 21 | 100 nghìn € |
| 30/07/2017 | 22 | 100 nghìn € |
| 22/08/2018 | 23 | 500 nghìn € |
| 07/02/2019 | 24 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 25 | 400 nghìn € |
| 26/06/2020 | 25 | 400 nghìn € |
| 22/08/2022 | 27 | 350 nghìn € |
| 18/12/2022 | 27 | 300 nghìn € |
| 05/07/2023 | 28 | 500 nghìn € |
| 05/12/2023 | 28 | 500 nghìn € |
| 25/06/2024 | 29 | 500 nghìn € |
| 01/12/2024 | 29 | 500 nghìn € |
| 18/05/2025 | 30 | 350 nghìn € |
| 21/12/2025 | 30 | 350 nghìn € |
| 13/05/2026 | 31 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 350 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 06/07/2026 | Atlante FC | — | Chuyển nhượng | — |
| 12/07/2023 | Tlaxcala FC | Atlante FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Molinos El Pirata | Tlaxcala FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/03/2022 | Free player | Molinos El Pirata | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Puebla | Free player | Trở lại | — |
| 30/12/2019 | Celaya FC | Puebla | Cho mượn | — |
| 30/06/2019 | Puebla | Celaya FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Atlas U19 | Puebla | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | Puebla FC II | Atlas U19 | Cho mượn | — |
| 31/12/2017 | Atlas U19 | Puebla FC II | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | Puebla FC U19 | Atlas U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Puebla FC U17 | Puebla FC U19 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2012 | Unknown | Puebla FC U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ40
- Kỹ thuật45
- Tư duy52
- Sức mạnh53
- Thể lực42