
Diego Céspedes là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch CHI, hiện khoác áo Nublense.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
28Trận ra sân
14Đá chính
1.408Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,06Bàn/90 phút
1408Phút/bàn
6/12Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
5/3Vàng/Đỏ
5,88Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Chile | 2026 | — | 15 | 5 | 640 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 74% | 49% | 2 | 1 | 6,29 |
| Chilean Cup | 2026 | — | 7 | 6 | 547 | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 66% | 77% | 1 | 0 | 4,47 |
| Copa de la Liga | 2026 | — | 6 | 3 | 221 | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 89% | 22% | 2 | 2 | 6,53 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Chile · mùa 2026 · 15 trận ra sân, 640 phút · điểm TB 6,29
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 1/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 181/242 (74%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/4 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 16/50 (32%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 31
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 25/51 (49%)
- Không chiến thắng / thua
- 18 / 17
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 9
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 81
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/10/2026
Chilean Cup · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 547 phút · điểm TB 4,47
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/7
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 46/69 (66%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/7 (42%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/9 (77%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 2
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 28
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/09/2026
Copa de la Liga · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 221 phút · điểm TB 6,53
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 153/171 (89%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/18 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/9 (22%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 22
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 2
- Hai vàng thành đỏ
- 1
Cập nhật 10/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/10/2026 | VĐQG Chile | @ Universidad de Chile | B 0-6 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/11 | 0 | 1/2 | — | 5,81 |
| 27/09/2026 | Chilean Cup | vs Puerto Montt | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 5 | 1 | 1 | 18/25 | 0 | 1/1 | — | 6,25 |
| 23/09/2026 | Chilean Cup | @ Puerto Montt | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 2 | 1 | 28/44 | 3 | 6/8 | — | 5,90 |
| 12/09/2026 | VĐQG Chile | vs Everton CD | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | VĐQG Chile | @ Deportes La Serena | B 1-2 | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/6 | 0 | 1/4 | — | 6,02 |
| 03/09/2026 | VĐQG Chile | @ Deportes Limache | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | VĐQG Chile | vs D. Concepcion | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | VĐQG Chile | @ Univ Catolica | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | VĐQG Chile | vs Union La Calera | T 2-1 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | — | — | 6,44 |
| 05/08/2026 | Chilean Cup | vs Rangers Talca | T 1-0 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/11/2020 | 22 | 25 nghìn € |
| 10/03/2021 | 22 | 25 nghìn € |
| 21/10/2021 | 23 | 50 nghìn € |
| 27/03/2022 | 23 | 100 nghìn € |
| 15/06/2022 | 23 | 150 nghìn € |
| 14/11/2022 | 24 | 450 nghìn € |
| 03/04/2023 | 24 | 450 nghìn € |
| 19/07/2023 | 24 | 500 nghìn € |
| 12/12/2023 | 25 | 700 nghìn € |
| 28/03/2024 | 25 | 500 nghìn € |
| 12/06/2024 | 25 | 500 nghìn € |
| 11/11/2024 | 26 | 450 nghìn € |
| 29/06/2025 | 26 | 450 nghìn € |
| 09/12/2025 | 27 | 450 nghìn € |
| 07/06/2026 | 27 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 13/01/2026 | Cobresal | Nublense | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2019 | Colchagua CD | Cobresal | Cho mượn | — |
| 13/02/2019 | Cobresal | Colchagua CD | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | CD Cobresal U21 | Cobresal | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ44
- Kỹ thuật44
- Tư duy46
- Sức mạnh55
- Thể lực47