
Diego Casas
31Tuổi
180Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
225 nghìn €Giá trị
Diego Casas là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch URU, hiện khoác áo C.S.D. Comunicaciones.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
12Trận ra sân
10Đá chính
919Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,20Bàn/90 phút
459Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Guatemala Liga Nacional | 2026-2027 | — | 12 | 10 | 919 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Guatemala Liga Nacional · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 919 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 04/10/2026
Chỉ số 4 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/08/2026 | Cúp Trung Mỹ | vs Luis Angel Firpo | H 1-1 | 66 | 1 | 0 | 6 | 4 | 1 | 7/10 | 1 | 7/16 | — | 8,18 |
| 19/08/2026 | Cúp Trung Mỹ | vs Diriangen | T 2-0 | 84 | 1 | 0 | 4 | 2 | 1 | 8/12 | 2 | 4/9 | — | 7,50 |
| 12/08/2026 | Cúp Trung Mỹ | @ Plaza Amador | B 2-5 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 3 | 14/19 | 1 | 6/11 | — | 8,20 |
| 30/07/2026 | Cúp Trung Mỹ | @ LD Alajuelense | B 0-1 | 30 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/6 | 1 | 2/4 | — | 6,05 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/09/2013 | 18 | 300 nghìn € |
| 14/08/2014 | 19 | 400 nghìn € |
| 11/02/2015 | 19 | 275 nghìn € |
| 13/08/2015 | 20 | 250 nghìn € |
| 08/09/2016 | 21 | 275 nghìn € |
| 21/02/2017 | 21 | 250 nghìn € |
| 29/11/2017 | 22 | 250 nghìn € |
| 02/03/2019 | 23 | 250 nghìn € |
| 01/01/2021 | 25 | 200 nghìn € |
| 09/04/2021 | 26 | 150 nghìn € |
| 09/09/2021 | 26 | 150 nghìn € |
| 31/12/2021 | 26 | 175 nghìn € |
| 01/06/2022 | 27 | 325 nghìn € |
| 11/11/2022 | 27 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2014; hiện tại 225 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Deportivo Marquense | CSD Xelajú MC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Comunicaciones FC | Deportivo Marquense | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Cobán Imperial | Comunicaciones FC | Chuyển nhượng | — |
| 09/10/2023 | Free Player | Cobán Imperial | Chuyển nhượng | — |
| 21/01/2023 | Centro Atletico Fenix | Iraklis Larisa | Chuyển nhượng | — |
| 16/01/2022 | Deportivo Maldonado | Centro Atletico Fenix | Chuyển nhượng | — |
| 20/01/2020 | Cerro Montevideo | Deportivo Maldonado | Chuyển nhượng | — |
| 15/02/2019 | Sud America | Cerro Montevideo | Chuyển nhượng Free | — |
| 03/07/2018 | Free Player | Sud America | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Sportivo Luqueno | Free Player | Trở lại | — |
| 17/07/2017 | CA Juventud | Sportivo Luqueno | Chuyển nhượng Free | — |
| 22/01/2017 | CA River Plate Montevideo | CA Juventud | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2016 | Villa Espanola | CA River Plate Montevideo | Cho mượn | — |
| 01/02/2016 | CA River Plate Montevideo | Villa Espanola | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | CA River Plate Montevideo U19 | CA River Plate Montevideo | Chuyển nhượng | — |