
Diego Carabaño là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch PER, hiện khoác áo Sport Huancayo.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
27Trận ra sân
17Đá chính
1.427Phút
2Bàn thắng
4Kiến tạo
0,13Bàn/90 phút
713Phút/bàn
12/41Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,46Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga 1 Peru | 2026 | — | 26 | 17 | 1.398 | 1 | 1 | 4 | 41 | 12 | 82% | 35% | 3 | 0 | 6,71 |
| Copa de la Liga | 2026 | — | 1 | 0 | 29 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Liga 1 Peru · mùa 2026 · 26 trận ra sân, 1.398 phút · điểm TB 6,71
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 4
- Sút / trúng đích
- 12/41
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 34
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 6
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 4/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 668/809 (82%)
- Chuyền quyết định
- 39
- Tạt bóng chính xác
- 20/70 (28%)
- Chuyền dài chính xác
- 96/159 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/15
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 8
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 28/79 (35%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 22 / 41
- Bị tước bóng
- 15
- Mất quyền kiểm soát
- 245
- Phạm lỗi
- 14
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Copa de la Liga · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 29 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Liga 1 Peru | vs Cusco FC | T 2-1 | 59 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 40/46 | 1 | 1/6 | — | 7,04 |
| 10/10/2026 | Liga 1 Peru | @ Deportivo Garcilaso | T 1-0 | 78 | 0 | 0 | 3 | 2 | 1 | 19/22 | 0 | 2/3 | — | 6,85 |
| 21/09/2026 | Liga 1 Peru | vs UTC Cajamarca | T 3-2 | 84 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 39/42 | 2 | 2/6 | V | 6,76 |
| 13/09/2026 | Liga 1 Peru | @ Comerciantes Unidos | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 6 | 0 | 3 | 56/63 | 0 | — | — | 7,20 |
| 06/09/2026 | Liga 1 Peru | vs Sport Boys | T 2-1 | 73 | 0 | 0 | 2 | 0 | 5 | 42/52 | 0 | 2/6 | — | 7,20 |
| 31/08/2026 | Liga 1 Peru | @ AD Tarma | T 3-1 | 89 | 1 | 1 | 2 | 1 | 3 | 14/19 | 0 | 0/3 | — | 7,67 |
| 22/08/2026 | Liga 1 Peru | vs Moquegua | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 3 | 2 | 0 | 28/32 | 1 | 1/2 | — | 7,20 |
| 16/08/2026 | Liga 1 Peru | @ Sporting Cristal | B 1-4 | 60 | 0 | 0 | 4 | 0 | 1 | 41/49 | 1 | 1/1 | — | 6,29 |
| 08/08/2026 | Liga 1 Peru | vs Los Chankas | H 1-1 | 74 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 28/36 | 0 | 2/5 | — | 7,20 |
| 02/08/2026 | Liga 1 Peru | @ FC Cajamarca | T 2-0 | 68 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 27/36 | 1 | 2/7 | — | 6,53 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/04/2019 | 21 | 200 nghìn € |
| 14/02/2020 | 22 | 150 nghìn € |
| 03/01/2021 | 23 | 300 nghìn € |
| 01/09/2021 | 23 | 275 nghìn € |
| 31/05/2022 | 24 | 250 nghìn € |
| 21/11/2022 | 25 | 400 nghìn € |
| 01/06/2023 | 25 | 400 nghìn € |
| 14/11/2023 | 26 | 400 nghìn € |
| 27/05/2024 | 26 | 375 nghìn € |
| 06/11/2024 | 27 | 400 nghìn € |
| 11/06/2025 | 27 | 375 nghìn € |
| 05/11/2025 | 28 | 400 nghìn € |
| 04/06/2026 | 28 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2024 | Los Chankas | Sport Huancayo | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | Alianza Universidad de Huánuco | Los Chankas | Chuyển nhượng | — |
| 08/01/2023 | UTC Cajamarca | Alianza Universidad de Huánuco | Hết hạn mượn | — |
| 31/12/2021 | Union Huaral | UTC Cajamarca | Chuyển nhượng | — |
| 23/09/2020 | Free Player | Union Huaral | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | EM Deportivo Binacional | Free Player | Trở lại | — |
| 31/12/2018 | Union Huaral | EM Deportivo Binacional | Hết hạn mượn | — |
| 31/12/2017 | Club Alianza Lima II | Union Huaral | Hết hạn mượn | — |
Chỉ số
- Tốc độ51
- Kỹ thuật56
- Tư duy53
- Sức mạnh44
- Thể lực46