
Diego Campillo
25Tuổi
180Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
6,0 triệu €Giá trị
Diego Campillo là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch MEX, hiện khoác áo Club Deportivo Guadalajara.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
15Trận ra sân
13Đá chính
1.114Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,08Bàn/90 phút
1114Phút/bàn
1/1Sút trúng/sút
91%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,93Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mexico | 2026-2027 | — | 12 | 11 | 927 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 92% | 53% | 1 | 0 | 6,99 |
| Cúp MLS–Mexico | 2026 | — | 3 | 2 | 187 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 86% | 50% | 0 | 0 | 6,70 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mexico · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 927 phút · điểm TB 6,99
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 619/671 (92%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 0/5 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 21/45 (46%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 21
- Phá bóng
- 59
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 35/65 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 22 / 15
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 15
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 81
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 187 phút · điểm TB 6,70
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 152/175 (86%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 2/3 (66%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/18 (44%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/16 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 6
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 28
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | VĐQG Mexico | vs Necaxa | T 1-0 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 48/51 | 0 | 2/2 | — | 7,76 |
| 18/10/2026 | VĐQG Mexico | vs Tigres UANL | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 63/70 | 0 | 2/3 | — | 6,71 |
| 11/10/2026 | VĐQG Mexico | @ Atlas | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/17 | 0 | 1/5 | — | 6,20 |
| 07/10/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Chile | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/10/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Mỹ | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 65/67 | 3 | 5/8 | — | 6,80 |
| 30/09/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Peru | H 1-1 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 30/30 | 0 | 1/1 | — | 6,59 |
| 27/09/2026 | VĐQG Mexico | vs Queretaro FC | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 81/87 | 1 | 7/12 | — | 6,48 |
| 20/09/2026 | VĐQG Mexico | @ Club America | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/37 | 2 | 6/10 | — | 6,97 |
| 14/09/2026 | VĐQG Mexico | vs Pumas U.N.A.M. | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 63/67 | 0 | 4/9 | V | 6,55 |
| 06/09/2026 | VĐQG Mexico | @ Atletico San Luis | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 46/50 | 1 | 2/4 | — | 6,98 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/12/2020 | 19 | 400 nghìn € |
| 23/06/2022 | 20 | 600 nghìn € |
| 16/11/2022 | 21 | 900 nghìn € |
| 02/10/2023 | 21 | 800 nghìn € |
| 28/12/2023 | 22 | 800 nghìn € |
| 13/06/2024 | 22 | 800 nghìn € |
| 10/12/2024 | 23 | 1,2 triệu € |
| 25/05/2025 | 23 | 1,5 triệu € |
| 28/12/2025 | 24 | 2,0 triệu € |
| 25/03/2026 | 24 | 3,5 triệu € |
| 19/05/2026 | 24 | 5,5 triệu € |
| 22/09/2026 | 24 | 6,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 6,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 6,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 03/07/2025 | FC Juarez | Club Deportivo Guadalajara | Hết hạn mượn 1.9M € | 1,9 triệu € |
| 31/12/2024 | Club Deportivo Tapatío | FC Juarez | Hết hạn mượn 0.8M € | 800 nghìn € |
| 30/12/2024 | FC Juarez | Club Deportivo Tapatío | Cho mượn | — |
| 30/06/2023 | Club Deportivo Tapatío | FC Juarez | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Mineros de Zacatecas | Club Deportivo Tapatío | Cho mượn | — |
| 31/12/2021 | Club Deportivo Tapatío | Mineros de Zacatecas | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Deportivo Guadalajara U19 | Club Deportivo Tapatío | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Chivas Guadalajara U17 | Deportivo Guadalajara U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Deportivo Guadalajara II | Chivas Guadalajara U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Deportivo Guadalajara Jugend | Deportivo Guadalajara II | Chuyển nhượng | — |
| — | FC Juarez | Club Deportivo Guadalajara | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ39
- Kỹ thuật47
- Tư duy47
- Sức mạnh67
- Thể lực60