
Diego Barri là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Castellon.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
10Đá chính
813Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,11Bàn/90 phút
813Phút/bàn
2/9Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,93Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga 2 | 2026-2027 | — | 10 | 10 | 813 | 1 | 0 | 0 | 9 | 2 | 90% | 43% | 1 | 0 | 6,93 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga 2 · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 813 phút · điểm TB 6,93
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/9
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 7/14
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 578/636 (90%)
- Chuyền quyết định
- 11
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 14/18 (77%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/23
- Cắt bóng
- 15
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 41/95 (43%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 41 / 50
- Bị tước bóng
- 13
- Mất quyền kiểm soát
- 97
- Phạm lỗi
- 13
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | La Liga 2 | @ UD Las Palmas | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 61/70 | 3 | 6/16 | — | 6,82 |
| 11/10/2026 | La Liga 2 | @ Andorra CF | B 0-1 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 48/51 | 2 | 2/4 | — | 6,11 |
| 04/10/2026 | La Liga 2 | vs AD Ceuta | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 66/73 | 3 | 6/18 | — | 6,79 |
| 29/09/2026 | La Liga 2 | @ CD Leganes | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 68/73 | 2 | 3/6 | — | 6,99 |
| 19/09/2026 | La Liga 2 | vs Tenerife | T 5-0 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 70/78 | 1 | 2/8 | — | 8,20 |
| 12/09/2026 | La Liga 2 | @ Girona FC | T 2-1 | 67 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 45/48 | 0 | 0/2 | — | 6,87 |
| 06/09/2026 | La Liga 2 | vs Albacete Balompié SAD | T 2-0 | 67 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 59/63 | 5 | 6/8 | — | 7,20 |
| 01/09/2026 | La Liga 2 | @ Celta Vigo B | T 2-1 | 89 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 45/49 | 4 | 7/11 | — | 6,65 |
| 24/08/2026 | La Liga 2 | vs Sabadell | H 0-0 | 87 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 64/74 | 2 | 3/8 | — | 6,68 |
| 15/08/2026 | La Liga 2 | @ Real Sociedad B | T 1-0 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 52/57 | 1 | 6/14 | V | 7,01 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/09/2018 | 22 | 100 nghìn € |
| 20/10/2018 | 23 | 200 nghìn € |
| 18/02/2019 | 23 | 200 nghìn € |
| 28/06/2019 | 23 | 400 nghìn € |
| 19/12/2019 | 24 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 24 | 325 nghìn € |
| 07/10/2020 | 25 | 300 nghìn € |
| 07/01/2021 | 25 | 200 nghìn € |
| 29/06/2021 | 25 | 200 nghìn € |
| 29/12/2021 | 26 | 300 nghìn € |
| 21/03/2022 | 26 | 250 nghìn € |
| 05/06/2022 | 26 | 150 nghìn € |
| 07/11/2022 | 27 | 150 nghìn € |
| 05/06/2023 | 27 | 100 nghìn € |
| 12/10/2023 | 28 | 150 nghìn € |
| 19/12/2023 | 28 | 150 nghìn € |
| 25/03/2024 | 28 | 200 nghìn € |
| 23/06/2024 | 28 | 200 nghìn € |
| 13/10/2024 | 29 | 250 nghìn € |
| 17/12/2024 | 29 | 250 nghìn € |
| 24/06/2025 | 29 | 250 nghìn € |
| 15/10/2025 | 30 | 400 nghìn € |
| 29/12/2025 | 30 | 500 nghìn € |
| 21/06/2026 | 30 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 500 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ48
- Kỹ thuật48
- Tư duy53
- Sức mạnh47
- Thể lực38