
Diego Barbosa là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch MEX, hiện khoác áo Toluca.
Tiểu sử Diego Barbosa
Diego Barbosa thi đấu ở vị trí hậu vệ cho Toluca, mang quốc tịch Mexico và 30 tuổi. Cầu thủ cao 173 cm, nặng 71 kg, thuận chân phải và sinh ngày 25/09/1996. Mùa 2026-2027, Barbosa ra sân 16 trận với 818 phút và điểm trung bình 6,48. Tại VĐQG Mexico mùa 2026-2027 có 7 trận; Cúp C1 CONCACAF và Cúp MLS–Mexico mùa 2026 ghi nhận 7 và 2 trận. Giá trị thị trường hiện là 2,0 triệu €, cao nhất đạt 2,5 triệu € (2024), hợp đồng đến 30/12/2028, và chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 31/12/2024 từ Club Tijuana.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mexico | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 537 | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 78% | 49% | 1 | 1 | 6,29 |
| Cúp C1 CONCACAF | 2026 | — | 7 | 2 | 280 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 82% | 46% | 2 | 0 | 6,56 |
| Cúp MLS–Mexico | 2026 | — | 2 | 0 | 46 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 64% | 57% | 1 | 0 | 6,92 |
| Siêu cúp Mexico | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mexico · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 537 phút · điểm TB 6,29
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/6
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 9/19
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 190/243 (78%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 1/16 (6%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/25 (24%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/24
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 39/79 (49%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 37 / 33
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 102
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp C1 CONCACAF · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 280 phút · điểm TB 6,56
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 107/130 (82%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 1/5 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/13 (46%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/30 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 12
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 41
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/07/2026
Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 46 phút · điểm TB 6,92
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 11/17 (64%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 2/2 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/5 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/14 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 6
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/09/2026
Siêu cúp Mexico · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | VĐQG Mexico | vs Club Tijuana | H 2-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/34 | 2 | 2/6 | — | 6,40 |
| 18/10/2026 | VĐQG Mexico | vs Atletico San Luis | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | VĐQG Mexico | @ Tigres UANL | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/09/2026 | VĐQG Mexico | @ Cruz Azul | H 3-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/15 | 1 | 3/8 | V | 5,66 |
| 21/09/2026 | VĐQG Mexico | vs Santos Laguna | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 2 | 1 | 26/36 | 5 | 12/17 | — | 6,50 |
| 16/09/2026 | VĐQG Mexico | @ Puebla | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/33 | 6 | 9/15 | — | 6,82 |
| 13/09/2026 | VĐQG Mexico | vs Atlas | T 5-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 34/44 | 1 | 2/10 | — | 6,25 |
| 07/09/2026 | Cúp MLS–Mexico | vs Rayados de Monterrey | T 2-0 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4/7 | 7 | 7/9 | V | 6,83 |
| 03/09/2026 | Cúp MLS–Mexico | vs Club Leon | T 2-0 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 7/10 | 0 | 1/5 | — | 7,02 |
| 27/08/2026 | Cúp MLS–Mexico | vs Austin FC | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/08/2019 | 22 | 1,0 triệu € |
| 09/01/2020 | 23 | 700 nghìn € |
| 07/04/2020 | 23 | 550 nghìn € |
| 26/06/2020 | 23 | 600 nghìn € |
| 17/12/2020 | 24 | 600 nghìn € |
| 20/04/2021 | 24 | 1,5 triệu € |
| 14/10/2021 | 25 | 2,5 triệu € |
| 10/04/2022 | 25 | 2,5 triệu € |
| 07/09/2022 | 25 | 1,8 triệu € |
| 30/10/2022 | 26 | 1,8 triệu € |
| 29/03/2023 | 26 | 1,8 triệu € |
| 28/06/2023 | 26 | 1,8 triệu € |
| 28/12/2023 | 27 | 2,5 triệu € |
| 13/06/2024 | 27 | 2,5 triệu € |
| 10/12/2024 | 28 | 2,0 triệu € |
| 25/05/2025 | 28 | 2,0 triệu € |
| 28/12/2025 | 29 | 2,2 triệu € |
| 19/05/2026 | 29 | 2,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2024; hiện tại 2,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2024 | Club Tijuana | Toluca | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Atlas | Club Tijuana | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Atlas Guadalajara II | Atlas | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Club Deportivo Dorados de Sinaloa | Atlas Guadalajara II | Cho mượn | — |
| 30/06/2018 | Atlas Guadalajara II | Club Deportivo Dorados de Sinaloa | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Atlas U19 | Atlas Guadalajara II | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2016 | Venados FC Yucatán | Atlas U19 | Cho mượn | — |
| 31/12/2015 | Atlas U19 | Venados FC Yucatán | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Atlas U17 | Atlas U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Atlas Guadalajara II | Atlas U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Atlas Jugend | Atlas Guadalajara II | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ42
- Kỹ thuật47
- Tư duy49
- Sức mạnh70
- Thể lực48