
Diego Armas là tiền vệ 36 tuổi quốc tịch ECU, hiện khoác áo Tecnico Universitario.
Tiểu sử Diego Armas
Diego Armas là tiền vệ, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Tecnico Universitario, mang quốc tịch Ecuador và 36 tuổi. Anh sinh ngày 02/07/1990 và cao 172 cm. Ở mùa 2026, anh có 7 trận ra sân, 599 phút thi đấu và 2 bàn thắng tại LigaPro Ecuador, với điểm trung bình 6,77. Giá trị thị trường hiện tại là 125 nghìn €, còn mức cao nhất từng ghi nhận là 1,0 triệu € (2018). Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 13/08/2026, từ Orense SC đến Tecnico Universitario.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
8Đá chính
689Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,26Bàn/90 phút
344Phút/bàn
7/23Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,70Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| LigaPro Ecuador | 2026 | — | 8 | 8 | 689 | 2 | 0 | 0 | 23 | 7 | 77% | 56% | 4 | 0 | 6,70 |
Chỉ số chi tiết từng giải
LigaPro Ecuador · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 689 phút · điểm TB 6,70
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 7/23
- Sút trong vòng cấm
- 10
- Sút ngoài vòng cấm
- 13
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 4/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/3/3
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 182/234 (77%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- 8/40 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/25 (32%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 17/30 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 16 / 10
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 97
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | LigaPro Ecuador | @ Deportivo Cuenca | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 4 | 0 | 2 | 26/30 | 1 | 3/5 | V | 6,24 |
| 11/10/2026 | LigaPro Ecuador | @ Manta FC | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 31/36 | 1 | 2/2 | — | 6,49 |
| 21/09/2026 | LigaPro Ecuador | vs Delfin SC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 5 | 1 | 1 | 15/22 | 0 | 3/4 | — | 6,51 |
| 14/09/2026 | LigaPro Ecuador | @ Club Leones del Norte | T 1-0 | 69 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 21/30 | 0 | 2/4 | V | 6,38 |
| 05/09/2026 | LigaPro Ecuador | vs Liga Dep Universitaria Quito | B 1-3 | 81 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 13/18 | 0 | 2/2 | — | 6,41 |
| 02/09/2026 | LigaPro Ecuador | @ Delfin SC | B 0-1 | 89 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 15/23 | 0 | 1/2 | V | 5,97 |
| 29/08/2026 | LigaPro Ecuador | vs Deportivo Cuenca | T 3-1 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 25/32 | 0 | 2/6 | — | 7,82 |
| 23/08/2026 | LigaPro Ecuador | vs Guayaquil City | B 2-3 | 90 | 1 | 0 | 5 | 4 | 2 | 36/43 | 0 | 2/5 | V | 7,79 |
| 24/07/2026 | LigaPro Ecuador | vs Sociedad Deportiva Aucas | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/07/2026 | LigaPro Ecuador | @ Mushuc Runa | B 1-2 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/11 | 0 | 1/1 | — | 5,96 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/07/2018 | 28 | 600 nghìn € |
| 29/12/2018 | 28 | 1,0 triệu € |
| 29/06/2019 | 28 | 600 nghìn € |
| 29/12/2019 | 29 | 600 nghìn € |
| 07/04/2020 | 29 | 475 nghìn € |
| 13/10/2020 | 30 | 600 nghìn € |
| 29/12/2020 | 30 | 600 nghìn € |
| 29/06/2021 | 30 | 400 nghìn € |
| 29/12/2021 | 31 | 450 nghìn € |
| 19/06/2022 | 31 | 350 nghìn € |
| 29/12/2022 | 32 | 350 nghìn € |
| 13/07/2023 | 33 | 200 nghìn € |
| 04/12/2023 | 33 | 200 nghìn € |
| 05/06/2024 | 33 | 200 nghìn € |
| 15/12/2024 | 34 | 200 nghìn € |
| 15/06/2025 | 34 | 150 nghìn € |
| 21/12/2025 | 35 | 125 nghìn € |
| 02/06/2026 | 35 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2018; hiện tại 125 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 13/08/2026 | Orense SC | Tecnico Universitario | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2025 | Tecnico Universitario | Orense SC | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2024 | CD El Nacional | Tecnico Universitario | Chuyển nhượng | — |
| 02/01/2023 | Tecnico Universitario | CD El Nacional | Chuyển nhượng | — |
| 27/06/2022 | Sociedad Deportiva Aucas | Tecnico Universitario | Chuyển nhượng | — |
| 02/01/2022 | CD Universidad Católica | Sociedad Deportiva Aucas | Chuyển nhượng | — |
| 13/03/2019 | Tecnico Universitario | CD Universidad Católica | Chuyển nhượng | — |
| 17/02/2015 | CD Espoli | Tecnico Universitario | Chuyển nhượng | — |
| 16/02/2009 | CD Teodoro Gómez de la Torre | CD Espoli | Chuyển nhượng | — |
| 25/08/2008 | LDU Quito U20 | CD Teodoro Gómez de la Torre | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ68
- Kỹ thuật61
- Tư duy64
- Sức mạnh32
- Thể lực56