
Diego Aguirre
Tiền đạoARG
33Tuổi
187Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị
Diego Aguirre là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch ARG.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/01/2018 | 24 | 25 nghìn € |
| 26/05/2018 | 25 | 100 nghìn € |
| 09/11/2019 | 26 | — |
| 21/05/2025 | 32 | 50 nghìn € |
| 25/11/2025 | 32 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2018; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | CS Deportivo Merlo | CA Argentino (Merlo) | Chuyển nhượng | — |
| 09/01/2026 | Defensores Unidos | CS Deportivo Merlo | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2025 | CA Acassuso | Defensores Unidos | Chuyển nhượng | — |
| 02/01/2024 | CS Deportivo Merlo | CA Acassuso | Chuyển nhượng | — |
| 13/06/2022 | Union San Felipe | CS Deportivo Merlo | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2022 | Cañuelas FC | Union San Felipe | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | CA San Miguel | Cañuelas FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Free Player | CA San Miguel | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | FK Spartaks | Free Player | Trở lại | — |
| 30/06/2018 | Arsenal Kyiv | FK Spartaks | Chuyển nhượng Free | — |
| 28/08/2017 | Deportes Valdivia | Arsenal Kyiv | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Club Deportivo Armenio | Deportes Valdivia | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | CSC Deportivo Laferrere | Club Deportivo Armenio | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Club Deportivo Español | CSC Deportivo Laferrere | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Nueva Chicago | Club Deportivo Español | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ59
- Kỹ thuật36
- Tư duy49
- Sức mạnh32
- Thể lực45